Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 58301 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 28/08/1987 CMND: 112***618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58302 |
Họ tên:
Vĩ Văn Thịnh
Ngày sinh: 11/10/1984 CMND: 201***613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 58303 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phúc
Ngày sinh: 12/07/1984 Thẻ căn cước: 066******359 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Cấp thoát nước và môi trường; Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 58304 |
Họ tên:
Giáp Hồng Hảo
Ngày sinh: 20/10/1994 CMND: 215***267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 58305 |
Họ tên:
Trương Văn Tiển
Ngày sinh: 12/09/1980 CMND: 194***603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58306 |
Họ tên:
Ngô Thanh Toàn
Ngày sinh: 10/05/1989 Thẻ căn cước: 080******153 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 58307 |
Họ tên:
Lương Thanh Tam
Ngày sinh: 04/08/1992 Thẻ căn cước: 086******402 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 58308 |
Họ tên:
Phạm Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 16/10/1993 CMND: 024***818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 58309 |
Họ tên:
Đào Ngọc Duy
Ngày sinh: 05/10/1984 Thẻ căn cước: 024******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ; Cử nhân Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 58310 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Vỹ
Ngày sinh: 25/02/1991 CMND: 205***398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58311 |
Họ tên:
Đỗ Thái Sơn
Ngày sinh: 25/06/1989 Thẻ căn cước: 045******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58312 |
Họ tên:
Nguyễn Công Trường
Ngày sinh: 28/08/1989 Thẻ căn cước: 062******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 58313 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hoan
Ngày sinh: 25/06/1989 CMND: 221***453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58314 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Thuận
Ngày sinh: 20/03/1989 Thẻ căn cước: 054******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 58315 |
Họ tên:
Ngô Quang Lập
Ngày sinh: 18/01/1994 Thẻ căn cước: 045******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58316 |
Họ tên:
Lê Văn Đức
Ngày sinh: 15/02/1990 Thẻ căn cước: 049******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58317 |
Họ tên:
Phan Cảnh Lâm
Ngày sinh: 02/03/1972 Thẻ căn cước: 046******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 58318 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tân
Ngày sinh: 03/02/1981 Thẻ căn cước: 045******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58319 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trí
Ngày sinh: 19/05/1989 Thẻ căn cước: 052******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58320 |
Họ tên:
Phạm Thanh Sơn
Ngày sinh: 23/03/1978 CMND: 183***735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
