Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 58281 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Như Quỳnh
Ngày sinh: 02/01/1985 Thẻ căn cước: 054******877 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học môi trường |
|
||||||||||||
| 58282 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Danh
Ngày sinh: 10/06/1990 Thẻ căn cước: 060******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 58283 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Bảo
Ngày sinh: 02/05/1989 CMND: 261***256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 58284 |
Họ tên:
Võ Thanh Bình
Ngày sinh: 14/04/1989 Thẻ căn cước: 092******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58285 |
Họ tên:
Phan Văn Tám
Ngày sinh: 08/02/1989 CMND: 205***613 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 58286 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Vũ
Ngày sinh: 10/07/1990 Thẻ căn cước: 060******821 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58287 |
Họ tên:
Trương Quan Điện
Ngày sinh: 06/04/1989 CMND: 215***383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58288 |
Họ tên:
Phạm Xuân Vuôn
Ngày sinh: 27/07/1976 Thẻ căn cước: 033******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 58289 |
Họ tên:
Đặng Diệp Lịnh
Ngày sinh: 05/11/1992 Thẻ căn cước: 054******368 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58290 |
Họ tên:
Đặng Thành Lộc
Ngày sinh: 03/04/1991 Thẻ căn cước: 070******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 58291 |
Họ tên:
Hoàng Minh Sơn
Ngày sinh: 28/10/1983 CMND: 273***085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58292 |
Họ tên:
Trần Minh Sang
Ngày sinh: 15/02/1989 CMND: 381***374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58293 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 04/08/1987 CMND: 172***367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58294 |
Họ tên:
Đỗ Lê Nhật Dương
Ngày sinh: 10/01/1993 Thẻ căn cước: 052******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58295 |
Họ tên:
Bùi Văn Mão
Ngày sinh: 16/05/1988 Thẻ căn cước: 040******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58296 |
Họ tên:
Đỗ Duy Khương
Ngày sinh: 28/10/1992 CMND: 215***609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 58297 |
Họ tên:
Đặng Minh Hiền
Ngày sinh: 24/10/1993 Thẻ căn cước: 079******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58298 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhí
Ngày sinh: 04/07/1986 Thẻ căn cước: 087******661 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 58299 |
Họ tên:
Võ Minh Công
Ngày sinh: 21/02/1978 Thẻ căn cước: 046******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Trắc địa) |
|
||||||||||||
| 58300 |
Họ tên:
Tiêu Hải Giang
Ngày sinh: 15/09/1989 Thẻ căn cước: 095******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - Điện tử |
|
