Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 58261 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Trà
Ngày sinh: 27/03/1992 Thẻ căn cước: 052******743 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 58262 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 15/11/1994 CMND: 212***981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 58263 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Thoa
Ngày sinh: 28/07/1997 Thẻ căn cước: 054******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 58264 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bảo Ngân
Ngày sinh: 26/10/1989 CMND: 312***992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 58265 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hội
Ngày sinh: 01/02/1991 Thẻ căn cước: 052******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 58266 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khánh
Ngày sinh: 10/07/1993 CMND: 187***906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58267 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trà
Ngày sinh: 12/04/1992 Thẻ căn cước: 051******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 58268 |
Họ tên:
Phạm Viết Tiến
Ngày sinh: 10/06/1991 CMND: 273***305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58269 |
Họ tên:
Phan Thế Hiển
Ngày sinh: 16/08/1993 CMND: 191***311 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Cơ khí |
|
||||||||||||
| 58270 |
Họ tên:
Tô Văn Cường
Ngày sinh: 17/02/1968 Thẻ căn cước: 082******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 58271 |
Họ tên:
Trần Duy Thanh
Ngày sinh: 15/02/1994 Thẻ căn cước: 054******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 58272 |
Họ tên:
Trần Quốc Thịnh
Ngày sinh: 04/04/1994 CMND: 212***973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58273 |
Họ tên:
Trần Văn Cầu
Ngày sinh: 19/02/1994 CMND: 215***409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 58274 |
Họ tên:
Trần Văn Hoài
Ngày sinh: 20/11/1986 Thẻ căn cước: 052******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58275 |
Họ tên:
Ung Thanh Hoàng
Ngày sinh: 04/10/1996 Thẻ căn cước: 056******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58276 |
Họ tên:
Văn Đặng Phú
Ngày sinh: 10/01/1993 CMND: 215***820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 58277 |
Họ tên:
Lý Thế Chương Nhuynh
Ngày sinh: 02/12/1982 Thẻ căn cước: 054******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Môi trường (Kỹ thuật môi trường) |
|
||||||||||||
| 58278 |
Họ tên:
Lương Trọng Tú
Ngày sinh: 21/05/1985 CMND: 205***405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58279 |
Họ tên:
Lê Văn Hòa
Ngày sinh: 18/06/1991 CMND: 197***543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 58280 |
Họ tên:
Lê Văn Hải
Ngày sinh: 02/06/1989 CMND: 186***744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
