Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 58241 |
Họ tên:
Quách Trọng Phường
Ngày sinh: 22/12/1971 Thẻ căn cước: 037******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 58242 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 16/08/1993 Thẻ căn cước: 077******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 58243 |
Họ tên:
Lê Văn Toàn
Ngày sinh: 05/06/1988 Thẻ căn cước: 040******175 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Trắc địa ngành Địa chính |
|
||||||||||||
| 58244 |
Họ tên:
Đỗ Bá Hùng
Ngày sinh: 23/09/1987 Thẻ căn cước: 044******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 58245 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 17/08/1987 Thẻ căn cước: 046******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Trắc địa) |
|
||||||||||||
| 58246 |
Họ tên:
Trần Quyết Thắng
Ngày sinh: 23/09/1984 Thẻ căn cước: 035******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 58247 |
Họ tên:
Đinh Huy Liêm
Ngày sinh: 16/11/1982 Thẻ căn cước: 037******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 58248 |
Họ tên:
Trần Đình Kỹ
Ngày sinh: 18/04/1990 CMND: 183***015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58249 |
Họ tên:
Lê Văn Hùng
Ngày sinh: 10/03/1978 Thẻ căn cước: 038******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 58250 |
Họ tên:
Mai Hoàng Long
Ngày sinh: 25/05/1988 Thẻ căn cước: 079******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 58251 |
Họ tên:
Nguyễn An Linh
Ngày sinh: 27/05/1988 CMND: 230***597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 58252 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 18/04/1991 CMND: 186***645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 58253 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Hảo
Ngày sinh: 16/03/1991 Thẻ căn cước: 082******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 58254 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Tư
Ngày sinh: 18/09/1994 CMND: 221***324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 58255 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đại
Ngày sinh: 10/01/1994 Thẻ căn cước: 054******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 58256 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Tiệp
Ngày sinh: 18/02/1990 Thẻ căn cước: 060******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58257 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Thành
Ngày sinh: 30/03/1991 Thẻ căn cước: 035******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 58258 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Hưng
Ngày sinh: 03/10/1991 Thẻ căn cước: 052******948 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng; Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 58259 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Duy
Ngày sinh: 18/10/1994 Thẻ căn cước: 072******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 58260 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tín
Ngày sinh: 11/02/1992 Thẻ căn cước: 054******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
