Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 58201 |
Họ tên:
Đỗ Văn Cường
Ngày sinh: 08/04/1994 Thẻ căn cước: 038******199 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất học |
|
||||||||||||
| 58202 |
Họ tên:
Lê Ngọc Trương
Ngày sinh: 24/08/1993 CMND: 221***544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 58203 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ NGỌC TUYẾT
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 089******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 58204 |
Họ tên:
NGUYỄN TRẦN QUÂN
Ngày sinh: 01/10/1997 Thẻ căn cước: 087******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 58205 |
Họ tên:
NGUYỄN TRẦN ANH THOẠI
Ngày sinh: 01/02/1995 CMND: 352***133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 58206 |
Họ tên:
Phạm Nhật Anh
Ngày sinh: 05/11/1992 CMND: 365***429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58207 |
Họ tên:
Phan Thanh Phong
Ngày sinh: 25/08/1993 Thẻ căn cước: 052******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58208 |
Họ tên:
Châu Đức Hải
Ngày sinh: 23/01/1986 CMND: 205***746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt điện lạnh |
|
||||||||||||
| 58209 |
Họ tên:
Đặng Thái Hoàng
Ngày sinh: 21/06/1989 Thẻ căn cước: 080******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58210 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Phúc
Ngày sinh: 21/11/1991 Thẻ căn cước: 052******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 58211 |
Họ tên:
Khương Hữu Trường Bình
Ngày sinh: 06/08/1975 Thẻ căn cước: 079******369 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp; Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58212 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 07/04/1983 Thẻ căn cước: 079******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58213 |
Họ tên:
Lê Văn Hà
Ngày sinh: 03/08/1986 CMND: 186***010 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 58214 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Khang
Ngày sinh: 18/08/1993 Thẻ căn cước: 066******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 58215 |
Họ tên:
Lê Minh Hoàng
Ngày sinh: 02/01/1993 CMND: 341***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 58216 |
Họ tên:
Mai Văn Duy
Ngày sinh: 26/06/1979 Thẻ căn cước: 036******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58217 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Long
Ngày sinh: 06/01/1981 Thẻ căn cước: 092******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58218 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Vĩnh Huy
Ngày sinh: 31/12/1972 CMND: 220***512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 58219 |
Họ tên:
Phạm Thị Duyên Anh
Ngày sinh: 14/07/1989 Thẻ căn cước: 031******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Qui hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 58220 |
Họ tên:
Nguyễn Công Sở
Ngày sinh: 21/10/1987 Thẻ căn cước: 093******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
