Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 58181 |
Họ tên:
Đinh Hữu Phúc
Ngày sinh: 18/02/1982 Thẻ căn cước: 080******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử và viễn thông |
|
||||||||||||
| 58182 |
Họ tên:
Đào Thảo Nguyên
Ngày sinh: 18/09/1976 Thẻ căn cước: 031******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng Cảng - Đường thủy) |
|
||||||||||||
| 58183 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 11/08/1971 Thẻ căn cước: 068******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng nông thôn) |
|
||||||||||||
| 58184 |
Họ tên:
Trần Văn Thông
Ngày sinh: 03/10/1982 CMND: 197***634 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 58185 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh Thư
Ngày sinh: 15/02/1996 Thẻ căn cước: 079******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 58186 |
Họ tên:
Lê Chí Hải
Ngày sinh: 12/11/1984 CMND: 311***991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 58187 |
Họ tên:
Đỗ Vũ Lợi
Ngày sinh: 29/04/1992 CMND: 215***896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 58188 |
Họ tên:
Trần Hoàng Phi
Ngày sinh: 24/07/1989 Thẻ căn cước: 079******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 58189 |
Họ tên:
Trịnh Thanh Tú
Ngày sinh: 01/07/1988 Thẻ căn cước: 001******519 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 58190 |
Họ tên:
Đỗ Việt Trung
Ngày sinh: 29/09/1974 Thẻ căn cước: 079******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 58191 |
Họ tên:
Võ Hữu Tiến
Ngày sinh: 15/03/1978 Thẻ căn cước: 051******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 58192 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Ngọc Thạch
Ngày sinh: 18/10/1987 CMND: 271***017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 58193 |
Họ tên:
Dương Thái Bảo
Ngày sinh: 29/12/1994 Thẻ căn cước: 095******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 58194 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Trang
Ngày sinh: 03/10/1991 Thẻ căn cước: 080******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58195 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 16/10/1993 Thẻ căn cước: 037******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58196 |
Họ tên:
Lưu Quang Thái
Ngày sinh: 20/10/1979 Thẻ căn cước: 033******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 58197 |
Họ tên:
Tô Văn Phụng
Ngày sinh: 09/11/1988 CMND: 212***391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58198 |
Họ tên:
Lê Văn Cường
Ngày sinh: 12/11/1995 Thẻ căn cước: 038******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 58199 |
Họ tên:
Đinh Trương Đức Bảo
Ngày sinh: 11/11/1971 Thẻ căn cước: 068******935 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 58200 |
Họ tên:
Nguyễn Kiều Hưng
Ngày sinh: 14/04/1994 Thẻ căn cước: 068******046 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
