Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5801 |
Họ tên:
Kiều Anh Hoàng
Ngày sinh: 01/11/1987 Thẻ căn cước: 040******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 5802 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hoàng
Ngày sinh: 07/09/1990 Thẻ căn cước: 019******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 5803 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 27/10/1987 Thẻ căn cước: 038******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 5804 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sỹ
Ngày sinh: 02/09/1975 Thẻ căn cước: 001******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 5805 |
Họ tên:
Trần Thanh Long
Ngày sinh: 15/05/1971 Thẻ căn cước: 034******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 5806 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Linh
Ngày sinh: 20/07/1992 Thẻ căn cước: 015******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5807 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Chung
Ngày sinh: 18/04/1982 Thẻ căn cước: 042******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu -đường |
|
||||||||||||
| 5808 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 04/11/1984 Thẻ căn cước: 030******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 5809 |
Họ tên:
Phan Đình Sơn
Ngày sinh: 28/02/1990 Thẻ căn cước: 040******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5810 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thái
Ngày sinh: 29/11/1990 Thẻ căn cước: 035******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 5811 |
Họ tên:
Hoàng Nghĩa Hùng
Ngày sinh: 23/04/1968 Thẻ căn cước: 040******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 5812 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Hòa
Ngày sinh: 12/04/1989 Thẻ căn cước: 051******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 5813 |
Họ tên:
Phạm Khánh Linh
Ngày sinh: 19/09/1982 Thẻ căn cước: 040******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5814 |
Họ tên:
Hoàng Trung Thành
Ngày sinh: 04/11/1994 Thẻ căn cước: 031******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển ngành Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 5815 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trượng
Ngày sinh: 10/06/1982 Thẻ căn cước: 030******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Bảo đảm an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 5816 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 01/01/1994 Thẻ căn cước: 042******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển ngành Kỹ thuật an toàn hàng hải |
|
||||||||||||
| 5817 |
Họ tên:
Trần Quang Hưng
Ngày sinh: 24/06/1974 Thẻ căn cước: 035******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 5818 |
Họ tên:
Đỗ Trần Trung
Ngày sinh: 14/07/1986 Thẻ căn cước: 001******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 5819 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuệ
Ngày sinh: 29/01/1992 Thẻ căn cước: 031******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 5820 |
Họ tên:
Chu Mạnh Chiến
Ngày sinh: 02/08/1995 Thẻ căn cước: 025******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
