Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5801 |
Họ tên:
Trương Tấn Tài
Ngày sinh: 08/10/1999 Thẻ căn cước: 079******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 5802 |
Họ tên:
Nguyễn Tô Nam Anh
Ngày sinh: 04/07/1993 Thẻ căn cước: 052******485 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 5803 |
Họ tên:
Nguyễn Như Long
Ngày sinh: 13/03/1982 Thẻ căn cước: 072******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5804 |
Họ tên:
Lê Tấn Đạt
Ngày sinh: 27/02/1989 Thẻ căn cước: 052******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 5805 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Kha
Ngày sinh: 14/08/1998 Thẻ căn cước: 080******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5806 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Linh
Ngày sinh: 17/07/1991 Thẻ căn cước: 040******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Ngành Xây dựng công trình Thủy-Thềm lục địa |
|
||||||||||||
| 5807 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Huynh
Ngày sinh: 14/10/1994 Thẻ căn cước: 024******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5808 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trường
Ngày sinh: 06/03/1991 Thẻ căn cước: 052******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5809 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Long
Ngày sinh: 15/09/1982 Thẻ căn cước: 051******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5810 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Trí
Ngày sinh: 22/02/1985 Thẻ căn cước: 040******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 5811 |
Họ tên:
Lưu Hoàng Phong
Ngày sinh: 06/09/1997 Thẻ căn cước: 056******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5812 |
Họ tên:
Thái Công Nghĩa
Ngày sinh: 08/06/1991 Thẻ căn cước: 046******810 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 5813 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sang
Ngày sinh: 14/07/1979 Thẻ căn cước: 079******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5814 |
Họ tên:
Chu Kim Sơn
Ngày sinh: 30/12/1985 Thẻ căn cước: 038******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 5815 |
Họ tên:
Hồ Thành Phương
Ngày sinh: 21/05/1985 Thẻ căn cước: 060******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5816 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hiệp
Ngày sinh: 06/10/1985 Thẻ căn cước: 051******095 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Nghành Xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 5817 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân An
Ngày sinh: 05/08/1991 Thẻ căn cước: 052******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 5818 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Hùng
Ngày sinh: 10/10/1990 Thẻ căn cước: 054******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5819 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Còn
Ngày sinh: 05/01/1985 Thẻ căn cước: 042******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 5820 |
Họ tên:
Nguyễn Điền Phúc
Ngày sinh: 03/11/1994 Thẻ căn cước: 077******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt-lạnh |
|
