Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 58161 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Giáp
Ngày sinh: 03/10/1994 Thẻ căn cước: 027******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 58162 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Đoàn
Ngày sinh: 09/04/1992 Thẻ căn cước: 027******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 58163 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Quyết
Ngày sinh: 28/01/1982 Thẻ căn cước: 027******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 58164 |
Họ tên:
Lê Văn Thọ
Ngày sinh: 10/01/1956 CMND: 121***181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 58165 |
Họ tên:
Lương Xuân Thịnh
Ngày sinh: 26/07/1986 CMND: 121***844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58166 |
Họ tên:
Phạm Văn Tùng
Ngày sinh: 26/07/1993 CMND: 113***979 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 58167 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thành
Ngày sinh: 01/05/1990 Thẻ căn cước: 027******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 58168 |
Họ tên:
BẠCH ANH TOÀN
Ngày sinh: 07/07/1973 Thẻ căn cước: 015******023 Trình độ chuyên môn: KSXD cầu - đường |
|
||||||||||||
| 58169 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ THANH HOA
Ngày sinh: 13/12/1981 Thẻ căn cước: 015******341 Trình độ chuyên môn: KS-KTXD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 58170 |
Họ tên:
HỒ CÔNG TUẤN
Ngày sinh: 27/03/1996 Thẻ căn cước: 015******314 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 58171 |
Họ tên:
BÙI CÔNG THẨM
Ngày sinh: 16/09/1992 Thẻ căn cước: 030******981 Trình độ chuyên môn: KS-KT công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58172 |
Họ tên:
ĐỖ ANH DŨNG
Ngày sinh: 31/03/1995 Thẻ căn cước: 015******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 58173 |
Họ tên:
HOÀNG TẤT THẮNG
Ngày sinh: 09/02/1983 Thẻ căn cước: 015******202 Trình độ chuyên môn: KSXD cầu đường |
|
||||||||||||
| 58174 |
Họ tên:
Trương Cao Thịnh
Ngày sinh: 12/10/1984 Thẻ căn cước: 051******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 58175 |
Họ tên:
Lê Tấn Thạch
Ngày sinh: 30/12/1973 Thẻ căn cước: 051******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 58176 |
Họ tên:
Phạm Bá Huệ
Ngày sinh: 08/12/1979 Thẻ căn cước: 051******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58177 |
Họ tên:
Mai Thành Duy
Ngày sinh: 01/04/1981 CMND: 212***363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 58178 |
Họ tên:
Võ Hồng Thọ
Ngày sinh: 06/08/1982 CMND: 212***702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58179 |
Họ tên:
Phan Thị Hiệp Ý
Ngày sinh: 25/06/1962 Thẻ căn cước: 001******699 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 58180 |
Họ tên:
Lê Nhựt Tuấn
Ngày sinh: 18/03/1994 Thẻ căn cước: 087******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
