Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 58141 |
Họ tên:
Phùng Văn Hòa
Ngày sinh: 25/03/1985 Thẻ căn cước: 036******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 58142 |
Họ tên:
Mai Khắc Biểu
Ngày sinh: 08/07/1981 Thẻ căn cước: 038******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 58143 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tiệp
Ngày sinh: 23/11/1991 Thẻ căn cước: 001******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 58144 |
Họ tên:
Trần Đức Thiện
Ngày sinh: 15/10/1984 Thẻ căn cước: 036******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58145 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Toàn
Ngày sinh: 13/05/1990 Thẻ căn cước: 034******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58146 |
Họ tên:
Phan Đình Tuấn
Ngày sinh: 17/03/1978 Thẻ căn cước: 037******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58147 |
Họ tên:
Trịnh Thanh Hải
Ngày sinh: 19/07/1997 Thẻ căn cước: 038******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 58148 |
Họ tên:
Đào Xuân Bắc
Ngày sinh: 17/11/1966 Thẻ căn cước: 051******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thi công |
|
||||||||||||
| 58149 |
Họ tên:
Lê Thiện Đức
Ngày sinh: 04/11/1984 Thẻ căn cước: 083******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 58150 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Công
Ngày sinh: 20/10/1988 Thẻ căn cước: 001******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 58151 |
Họ tên:
Tạ Ngọc Quyền
Ngày sinh: 06/03/1997 CMND: 135***921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 58152 |
Họ tên:
Võ Anh Tú
Ngày sinh: 21/09/1984 CMND: 186***369 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 58153 |
Họ tên:
Hoàng Minh Tuấn
Ngày sinh: 21/08/1973 Thẻ căn cước: 001******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58154 |
Họ tên:
Phạm Văn Cầm
Ngày sinh: 02/02/1982 Thẻ căn cước: 042******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58155 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 02/04/1981 Thẻ căn cước: 038******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58156 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Thắng
Ngày sinh: 07/10/1993 CMND: 125***335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 58157 |
Họ tên:
Nguyễn Nhân Cường
Ngày sinh: 20/11/1983 CMND: 125***853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58158 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 19/10/1976 Thẻ căn cước: 027******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58159 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Tiến
Ngày sinh: 27/09/1996 Thẻ căn cước: 027******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 58160 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Loan
Ngày sinh: 29/10/1994 Thẻ căn cước: 027******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
