Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 58081 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Quang
Ngày sinh: 24/04/1991 Thẻ căn cước: 052******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 58082 |
Họ tên:
Ninh Văn Tín
Ngày sinh: 06/10/1997 Thẻ căn cước: 049******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 58083 |
Họ tên:
Lê Xuân Anh
Ngày sinh: 16/05/1979 CMND: 183***280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 58084 |
Họ tên:
Trần Văn Phương
Ngày sinh: 04/07/1992 Thẻ căn cước: 052******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58085 |
Họ tên:
Huỳnh Nguyên Vương
Ngày sinh: 10/05/1984 Thẻ căn cước: 049******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 58086 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thế
Ngày sinh: 10/06/1997 Thẻ căn cước: 046******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 58087 |
Họ tên:
Trần Xuân Lương
Ngày sinh: 20/10/1982 Thẻ căn cước: 040******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 58088 |
Họ tên:
Trần Quang Thủ
Ngày sinh: 23/03/1989 CMND: 215***309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 58089 |
Họ tên:
Lê Ngọc Dũng
Ngày sinh: 09/02/1990 Thẻ căn cước: 049******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 58090 |
Họ tên:
Trần Thanh Xoan
Ngày sinh: 12/11/1990 Thẻ căn cước: 049******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58091 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Trường
Ngày sinh: 15/05/1973 CMND: 211***215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 58092 |
Họ tên:
La Thanh Tuyền
Ngày sinh: 01/01/1988 CMND: 351***344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58093 |
Họ tên:
Nguyễn Đàm
Ngày sinh: 22/08/1981 CMND: 370***878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 58094 |
Họ tên:
Trần Thanh Hiếu Để
Ngày sinh: 07/10/1993 CMND: 197***080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 58095 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Phong
Ngày sinh: 11/01/1985 Thẻ căn cước: 074******752 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch đô thị) |
|
||||||||||||
| 58096 |
Họ tên:
Trương Minh Trí
Ngày sinh: 23/11/1989 Thẻ căn cước: 072******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng (ngành dân dụng công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 58097 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vương
Ngày sinh: 30/09/1986 Thẻ căn cước: 052******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 58098 |
Họ tên:
Hà Hồng Quang
Ngày sinh: 28/02/1978 Thẻ căn cước: 030******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 58099 |
Họ tên:
Phạm Quang Bảy
Ngày sinh: 18/03/1996 Thẻ căn cước: 049******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 58100 |
Họ tên:
Võ Quốc Hoàng
Ngày sinh: 08/10/1987 CMND: 205***208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
