Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 58041 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thủy
Ngày sinh: 26/04/1984 CMND: 186***137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 58042 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hà
Ngày sinh: 08/04/1985 CMND: 013***981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 58043 |
Họ tên:
Hà Hữu Tình
Ngày sinh: 28/02/1985 Thẻ căn cước: 036******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 58044 |
Họ tên:
Hà Xuân Quyên
Ngày sinh: 10/06/1978 Thẻ căn cước: 036******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 58045 |
Họ tên:
Tạ Văn Hải
Ngày sinh: 30/11/1995 Thẻ căn cước: 034******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 58046 |
Họ tên:
Lê Quý Thái
Ngày sinh: 27/12/1991 Thẻ căn cước: 031******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 58047 |
Họ tên:
Phạm Hồng Ngọc
Ngày sinh: 20/06/1984 Thẻ căn cước: 031******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58048 |
Họ tên:
Đặng Khánh Ngọc
Ngày sinh: 25/10/1983 Thẻ căn cước: 031******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Bảo đảm an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 58049 |
Họ tên:
Bùi Trung Sơn
Ngày sinh: 12/03/1974 Thẻ căn cước: 031******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58050 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thuận
Ngày sinh: 21/08/1982 Thẻ căn cước: 031******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58051 |
Họ tên:
Trịnh Đình Hùng
Ngày sinh: 08/01/1982 Thẻ căn cước: 036******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Bảo đảm an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 58052 |
Họ tên:
Vũ Văn Khang
Ngày sinh: 27/11/1968 Thẻ căn cước: 031******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Cảng |
|
||||||||||||
| 58053 |
Họ tên:
Hoàng Việt Cường
Ngày sinh: 12/02/1984 Thẻ căn cước: 031******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế và Quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 58054 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiết
Ngày sinh: 12/06/1981 Thẻ căn cước: 036******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58055 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Chiều
Ngày sinh: 17/11/1995 Thẻ căn cước: 036******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 58056 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 12/11/1984 Thẻ căn cước: 014******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 58057 |
Họ tên:
Cao Quảng Lợi
Ngày sinh: 20/11/1991 CMND: 191***415 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 58058 |
Họ tên:
Nguyễn Mậu Khuyên
Ngày sinh: 01/11/1987 CMND: 212***856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 58059 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Vĩ
Ngày sinh: 24/12/1992 Thẻ căn cước: 051******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 58060 |
Họ tên:
Ngô Đa Kít
Ngày sinh: 31/01/1985 Thẻ căn cước: 051******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình; Thạc sỹ Xây dựng công trình dân dụng và công gnhiệp |
|
