Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 58021 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tâm
Ngày sinh: 10/11/1993 Thẻ căn cước: 027******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 58022 |
Họ tên:
Mai Đức Bình
Ngày sinh: 02/10/1989 Thẻ căn cước: 035******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58023 |
Họ tên:
Khuất Văn Hải
Ngày sinh: 03/11/1996 Thẻ căn cước: 001******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 58024 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thái
Ngày sinh: 27/02/1990 Thẻ căn cước: 001******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58025 |
Họ tên:
Chu Minh Thắng
Ngày sinh: 07/11/1990 Thẻ căn cước: 001******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 58026 |
Họ tên:
Vương Văn Nguyên
Ngày sinh: 05/08/1991 Thẻ căn cước: 001******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58027 |
Họ tên:
Vũ Văn Luận
Ngày sinh: 24/01/1987 Thẻ căn cước: 001******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng chuyên ngành Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 58028 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Nhất
Ngày sinh: 19/08/1991 Thẻ căn cước: 001******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 58029 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thành
Ngày sinh: 12/02/1989 Thẻ căn cước: 027******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 58030 |
Họ tên:
Trần Đình Trang
Ngày sinh: 17/10/1981 CMND: 182***884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58031 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Lưu
Ngày sinh: 26/01/1993 Thẻ căn cước: 001******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 58032 |
Họ tên:
Lê Duy Việt
Ngày sinh: 22/12/1996 Thẻ căn cước: 030******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 58033 |
Họ tên:
Phạm Thị Thúy Hà
Ngày sinh: 10/06/1993 Thẻ căn cước: 037******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 58034 |
Họ tên:
Trần Văn Tuân
Ngày sinh: 12/12/1990 Thẻ căn cước: 037******708 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58035 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Bách
Ngày sinh: 27/02/1995 CMND: 241***507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 58036 |
Họ tên:
Trần Cao Thành
Ngày sinh: 04/01/1984 Thẻ căn cước: 042******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 58037 |
Họ tên:
Trương Bá Duy
Ngày sinh: 02/01/1976 Thẻ căn cước: 040******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xây dựng và xếp dỡ - Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 58038 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đức
Ngày sinh: 05/09/1992 CMND: 186***202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 58039 |
Họ tên:
Trương Tấn Thái Hòa
Ngày sinh: 10/07/1991 CMND: 187***645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 58040 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Lộc
Ngày sinh: 22/08/1992 CMND: 187***791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
