Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 58001 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 24/08/1970 Thẻ căn cước: 002******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58002 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Liêm
Ngày sinh: 10/11/1968 Thẻ căn cước: 040******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58003 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 19/07/1984 Thẻ căn cước: 030******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 58004 |
Họ tên:
Lê Duy Huy
Ngày sinh: 22/12/1986 Thẻ căn cước: 017******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 58005 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hoan
Ngày sinh: 20/02/1978 Thẻ căn cước: 026******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58006 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Trung
Ngày sinh: 04/02/1993 CMND: 194***721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 58007 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Thắng
Ngày sinh: 22/04/1979 Thẻ căn cước: 040******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58008 |
Họ tên:
Phan Đăng Hùng
Ngày sinh: 27/02/1982 Thẻ căn cước: 042******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 58009 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Ngọc
Ngày sinh: 18/02/1978 Thẻ căn cước: 027******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 58010 |
Họ tên:
Mai Văn Thuyết
Ngày sinh: 04/02/1980 Thẻ căn cước: 038******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thuỷ lợi - Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 58011 |
Họ tên:
Trần Văn Quang
Ngày sinh: 25/06/1992 CMND: 163***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 58012 |
Họ tên:
Trần Mạnh Đạt
Ngày sinh: 27/11/1989 CMND: 091***547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 58013 |
Họ tên:
Tống Khánh Duy
Ngày sinh: 30/10/1995 Thẻ căn cước: 034******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 58014 |
Họ tên:
Đinh Thế Hiên
Ngày sinh: 26/03/1983 Thẻ căn cước: 001******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn, địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 58015 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Nghĩa
Ngày sinh: 29/12/1993 Thẻ căn cước: 001******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 58016 |
Họ tên:
Mai Văn Tề
Ngày sinh: 31/12/1994 CMND: 163***763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 58017 |
Họ tên:
Hoàng Thị Quyết
Ngày sinh: 06/09/1992 Thẻ căn cước: 038******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 58018 |
Họ tên:
Đào Ngọc Nam
Ngày sinh: 02/12/1992 Thẻ căn cước: 001******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 58019 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 09/09/1992 CMND: 122***240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 58020 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Phúc
Ngày sinh: 17/06/1995 Thẻ căn cước: 034******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
