Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 57981 |
Họ tên:
Chu Văn Thao
Ngày sinh: 01/05/1981 Thẻ căn cước: 036******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 57982 |
Họ tên:
Đỗ Thành Công
Ngày sinh: 17/05/1982 Thẻ căn cước: 033******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57983 |
Họ tên:
Nhâm Xuân Tùng
Ngày sinh: 24/02/1996 Thẻ căn cước: 034******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57984 |
Họ tên:
Trần Văn Khoa
Ngày sinh: 09/08/1986 Thẻ căn cước: 036******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 57985 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Nam
Ngày sinh: 17/01/1993 Thẻ căn cước: 001******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57986 |
Họ tên:
Đặng Trung Thành
Ngày sinh: 23/09/1986 Thẻ căn cước: 040******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 57987 |
Họ tên:
Phùng Việt Hưng
Ngày sinh: 26/02/1989 Thẻ căn cước: 026******752 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 57988 |
Họ tên:
Phan Vũ Thanh Tùng
Ngày sinh: 22/05/1992 Thẻ căn cước: 026******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XD - xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 57989 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 07/01/1987 Thẻ căn cước: 033******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57990 |
Họ tên:
Đặng Đình Đại
Ngày sinh: 15/08/1970 Thẻ căn cước: 020******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ, Thạc sỹ kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 57991 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Long
Ngày sinh: 28/09/1986 Thẻ căn cước: 026******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 57992 |
Họ tên:
Phùng Minh Tuyến
Ngày sinh: 24/10/1982 Thẻ căn cước: 001******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57993 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Anh
Ngày sinh: 18/10/1976 Thẻ căn cước: 025******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 57994 |
Họ tên:
Tạ Ngọc Lương
Ngày sinh: 28/10/1984 Thẻ căn cước: 034******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 57995 |
Họ tên:
Phạm Quốc Khánh
Ngày sinh: 01/11/1980 Thẻ căn cước: 001******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 57996 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Khanh
Ngày sinh: 04/02/1983 Thẻ căn cước: 030******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành KT Công trình - Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57997 |
Họ tên:
Trần Nguyên Bình
Ngày sinh: 23/11/1981 Thẻ căn cước: 001******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57998 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Chúc
Ngày sinh: 21/09/1973 Thẻ căn cước: 001******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57999 |
Họ tên:
Lê Đình Hiếu
Ngày sinh: 06/08/1993 Thẻ căn cước: 030******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58000 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hữu
Ngày sinh: 16/06/1990 CMND: 186***599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
