Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5781 |
Họ tên:
Phan Quang Đỉnh
Ngày sinh: 25/01/1996 Thẻ căn cước: 089******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5782 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 13/02/1995 Thẻ căn cước: 080******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5783 |
Họ tên:
Đinh Trần Bảo Khánh
Ngày sinh: 05/04/1978 Thẻ căn cước: 074******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 5784 |
Họ tên:
Phạm Hữu Học
Ngày sinh: 25/01/1995 Thẻ căn cước: 052******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 5785 |
Họ tên:
Trần Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 08/07/1992 Thẻ căn cước: 054******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5786 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Bình
Ngày sinh: 10/12/1995 Thẻ căn cước: 051******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 5787 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hậu
Ngày sinh: 07/07/1997 Thẻ căn cước: 049******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5788 |
Họ tên:
Lê Văn Quang
Ngày sinh: 09/04/1988 Thẻ căn cước: 087******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 5789 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Nam
Ngày sinh: 16/08/1988 Thẻ căn cước: 087******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5790 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Quang
Ngày sinh: 18/12/1988 Thẻ căn cước: 079******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5791 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hậu
Ngày sinh: 16/08/1994 Thẻ căn cước: 087******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5792 |
Họ tên:
Nguyễn Lam Sơn
Ngày sinh: 20/12/1991 Thẻ căn cước: 079******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5793 |
Họ tên:
Dương Chí Nguyện
Ngày sinh: 01/02/1992 Thẻ căn cước: 046******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5794 |
Họ tên:
Đặng Quang Huy
Ngày sinh: 04/07/1997 Thẻ căn cước: 046******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5795 |
Họ tên:
Châu Ngọc Quyền
Ngày sinh: 24/10/1960 Thẻ căn cước: 079******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 5796 |
Họ tên:
Châu Minh Trực
Ngày sinh: 03/04/1983 Thẻ căn cước: 080******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5797 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Thái Long
Ngày sinh: 04/01/1995 Thẻ căn cước: 079******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 5798 |
Họ tên:
Trương Tấn Tài
Ngày sinh: 08/10/1999 Thẻ căn cước: 079******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 5799 |
Họ tên:
Nguyễn Tô Nam Anh
Ngày sinh: 04/07/1993 Thẻ căn cước: 052******485 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 5800 |
Họ tên:
Nguyễn Như Long
Ngày sinh: 13/03/1982 Thẻ căn cước: 072******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
