Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 561 |
Họ tên:
Bùi Thanh Toàn
Ngày sinh: 07/11/1984 Thẻ căn cước: 040******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 562 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Cường
Ngày sinh: 01/06/1996 Thẻ căn cước: 080******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 563 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Quân
Ngày sinh: 09/04/1995 Thẻ căn cước: 046******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 564 |
Họ tên:
Võ Ngọc Hải
Ngày sinh: 20/10/1994 Thẻ căn cước: 051******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 565 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hòa
Ngày sinh: 01/02/1972 Thẻ căn cước: 033******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 566 |
Họ tên:
Trần Văn Quang
Ngày sinh: 18/05/1983 Thẻ căn cước: 038******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 567 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Quân
Ngày sinh: 08/05/1993 Thẻ căn cước: 038******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 568 |
Họ tên:
Bùi Nhật Linh
Ngày sinh: 09/06/1995 Thẻ căn cước: 044******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 569 |
Họ tên:
Lương Hoài Sơn
Ngày sinh: 19/07/1991 Thẻ căn cước: 045******002 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 570 |
Họ tên:
Tần Lê Trung
Ngày sinh: 19/07/1991 Thẻ căn cước: 045******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện Năng) |
|
||||||||||||
| 571 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thành
Ngày sinh: 21/08/1993 Thẻ căn cước: 080******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 572 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Đạt
Ngày sinh: 14/01/2000 Thẻ căn cước: 079******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 573 |
Họ tên:
Lê Bá Thạch
Ngày sinh: 22/04/1983 Thẻ căn cước: 054******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 574 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hiếu
Ngày sinh: 22/10/1998 Thẻ căn cước: 040******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 575 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tâm
Ngày sinh: 17/10/1987 Thẻ căn cước: 083******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 576 |
Họ tên:
Ninh Quốc Chiến
Ngày sinh: 09/10/1990 Thẻ căn cước: 066******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ và quản lý môi trường |
|
||||||||||||
| 577 |
Họ tên:
Võ Văn Chiến
Ngày sinh: 20/12/1990 Thẻ căn cước: 066******107 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 578 |
Họ tên:
Cung Thế Thắng
Ngày sinh: 14/04/1984 Thẻ căn cước: 079******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng (Chuyên ngành: Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 579 |
Họ tên:
Đinh Thị Cẫm Thu
Ngày sinh: 02/03/1995 Thẻ căn cước: 080******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 580 |
Họ tên:
Lê Anh Huy
Ngày sinh: 28/06/1991 Thẻ căn cước: 080******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch đô thị |
|
