Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 57941 |
Họ tên:
Hoàng Như Kha
Ngày sinh: 07/03/1986 Thẻ căn cước: 082******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57942 |
Họ tên:
Lê Trương Anh Vũ
Ngày sinh: 02/06/1990 CMND: 215***317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57943 |
Họ tên:
DIỆP PHƯƠNG DUY
Ngày sinh: 10/01/1983 Thẻ căn cước: 089******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 57944 |
Họ tên:
NGUYỄN GIAO THỪA
Ngày sinh: 28/01/1979 Thẻ căn cước: 089******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 57945 |
Họ tên:
ĐINH ĐĂNG KHOA
Ngày sinh: 19/03/1997 CMND: 352***805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57946 |
Họ tên:
Tô Đặng Hải Hà
Ngày sinh: 02/01/1988 Thẻ căn cước: 056******486 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 57947 |
Họ tên:
Quách Quốc Hoa
Ngày sinh: 10/01/1981 CMND: 351***684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57948 |
Họ tên:
Phan Quốc Dũng
Ngày sinh: 05/12/1982 Thẻ căn cước: 095******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi – Thủy điện – Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 57949 |
Họ tên:
Đinh Hồng Phúc
Ngày sinh: 15/10/1977 Thẻ căn cước: 052******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57950 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Thịnh
Ngày sinh: 24/01/1979 CMND: 025***772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 57951 |
Họ tên:
Phạm Hải Quân
Ngày sinh: 19/02/1989 Thẻ căn cước: 045******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 57952 |
Họ tên:
Trần Mạnh Nhật
Ngày sinh: 16/11/1994 Thẻ căn cước: 045******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 57953 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Độ
Ngày sinh: 07/07/1988 Thẻ căn cước: 045******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 57954 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Châu
Ngày sinh: 03/01/1975 Thẻ căn cước: 045******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD |
|
||||||||||||
| 57955 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Đức
Ngày sinh: 15/05/1985 Thẻ căn cước: 045******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD |
|
||||||||||||
| 57956 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 18/10/1989 Thẻ căn cước: 045******368 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 57957 |
Họ tên:
Trần Hùng
Ngày sinh: 01/11/1974 CMND: 197***390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 57958 |
Họ tên:
Đỗ Thiên Hà
Ngày sinh: 05/11/1990 Thẻ căn cước: 075******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 57959 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Chinh
Ngày sinh: 09/04/1983 Thẻ căn cước: 042******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 57960 |
Họ tên:
Trần Thanh Hiền
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 364***544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
