Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 57921 |
Họ tên:
Lê Tiến Hảo
Ngày sinh: 06/03/1991 Thẻ căn cước: 051******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57922 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyết
Ngày sinh: 28/07/1978 Thẻ căn cước: 052******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57923 |
Họ tên:
Ngô Mạnh An
Ngày sinh: 05/01/1986 Thẻ căn cước: 035******229 Trình độ chuyên môn: KS Đảm bảo an toàn hàng hải |
|
||||||||||||
| 57924 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Phương
Ngày sinh: 07/04/1980 Thẻ căn cước: 083******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 57925 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hà
Ngày sinh: 24/11/1976 CMND: 011***714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 57926 |
Họ tên:
Huỳnh Viết Nguyên Khoa
Ngày sinh: 06/10/1985 CMND: 205***189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 57927 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tín
Ngày sinh: 17/08/1970 Thẻ căn cước: 079******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế vận tải thủy bộ |
|
||||||||||||
| 57928 |
Họ tên:
Dương Đình Vũ
Ngày sinh: 07/02/1986 Thẻ căn cước: 058******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 57929 |
Họ tên:
Phạm Văn Linh
Ngày sinh: 01/10/1976 Thẻ căn cước: 045******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 57930 |
Họ tên:
Lê Tiến Vương
Ngày sinh: 02/09/1988 Thẻ căn cước: 038******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 57931 |
Họ tên:
Nguyễn Văn An
Ngày sinh: 10/02/1985 Thẻ căn cước: 066******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 57932 |
Họ tên:
Đặng Xuân Bình
Ngày sinh: 01/01/1971 Thẻ căn cước: 046******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57933 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Diệu Trang
Ngày sinh: 10/05/1987 Thẻ căn cước: 046******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 57934 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thuấn
Ngày sinh: 05/06/1992 Thẻ căn cước: 030******805 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình thủy |
|
||||||||||||
| 57935 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 27/11/1973 Thẻ căn cước: 026******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 57936 |
Họ tên:
Trương Quý Hậu
Ngày sinh: 19/12/1983 Thẻ căn cước: 035******730 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57937 |
Họ tên:
Huỳnh Quang Vinh
Ngày sinh: 12/09/1986 Thẻ căn cước: 056******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 57938 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 30/08/1982 CMND: 025***822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Đường Bộ |
|
||||||||||||
| 57939 |
Họ tên:
Trần Thanh Liêm
Ngày sinh: 18/02/1983 CMND: 321***203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 57940 |
Họ tên:
Mai Thế Anh
Ngày sinh: 24/11/1987 CMND: 194***191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
