Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 57901 |
Họ tên:
Lê Kim Sơn
Ngày sinh: 09/06/1993 CMND: 187***286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 57902 |
Họ tên:
Đỗ Tráng Hiếu
Ngày sinh: 01/04/1993 Thẻ căn cước: 001******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57903 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đức
Ngày sinh: 20/08/1990 Thẻ căn cước: 045******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 57904 |
Họ tên:
Phạm Nguyễn Huỳnh Khôi
Ngày sinh: 03/05/1966 Thẻ căn cước: 048******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi và thủy điện |
|
||||||||||||
| 57905 |
Họ tên:
Hồ Trọng Đông
Ngày sinh: 12/09/1991 CMND: 187***123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp - thoát nước |
|
||||||||||||
| 57906 |
Họ tên:
Hà An
Ngày sinh: 15/06/1985 Thẻ căn cước: 066******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57907 |
Họ tên:
Ninh Xuân Toàn
Ngày sinh: 25/10/1985 Thẻ căn cước: 037******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 57908 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hạnh
Ngày sinh: 17/08/1981 Thẻ căn cước: 025******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57909 |
Họ tên:
Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 28/01/1984 CMND: 012***221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường; Thạc sĩ địa kỹ thuật công trình; Tiến sĩ Địa kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 57910 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuấn
Ngày sinh: 05/03/1990 Thẻ căn cước: 036******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tàu thủy |
|
||||||||||||
| 57911 |
Họ tên:
Danh Út
Ngày sinh: 26/06/1988 Thẻ căn cước: 095******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57912 |
Họ tên:
Hồ Tá Nhuận
Ngày sinh: 27/08/1983 Thẻ căn cước: 040******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 57913 |
Họ tên:
Bùi Trường Chinh
Ngày sinh: 10/01/1988 Thẻ căn cước: 052******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 57914 |
Họ tên:
Phạm Cảnh Hưng
Ngày sinh: 01/11/1984 Thẻ căn cước: 082******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 57915 |
Họ tên:
Phan Thanh Mạnh
Ngày sinh: 29/02/1992 CMND: 241***571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 57916 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phước
Ngày sinh: 20/07/1991 CMND: 031***001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 57917 |
Họ tên:
Phạm Huy Phúc
Ngày sinh: 28/01/1983 Thẻ căn cước: 037******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 57918 |
Họ tên:
Nguyễn Thành An
Ngày sinh: 01/12/1983 CMND: 250***068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57919 |
Họ tên:
Bùi Minh Tuân
Ngày sinh: 30/03/1981 CMND: 025***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 57920 |
Họ tên:
Trương Nhân Đạo
Ngày sinh: 22/05/1983 Thẻ căn cước: 001******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
