Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 57881 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Trường
Ngày sinh: 16/10/1981 CMND: 191***963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 57882 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Lương
Ngày sinh: 01/05/1980 CMND: 025***568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt-lạnh |
|
||||||||||||
| 57883 |
Họ tên:
Đỗ Như Thông
Ngày sinh: 30/04/1984 CMND: 221***446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 57884 |
Họ tên:
Đặng Minh Hoàng
Ngày sinh: 03/11/1987 Thẻ căn cước: 079******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 57885 |
Họ tên:
Lại Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/07/1980 CMND: 023***530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57886 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Nhựt
Ngày sinh: 10/03/1984 Thẻ căn cước: 052******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57887 |
Họ tên:
Huỳnh Tý
Ngày sinh: 10/11/1974 Thẻ căn cước: 046******530 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 57888 |
Họ tên:
Phạm Thanh An
Ngày sinh: 01/06/1975 CMND: 023***860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 57889 |
Họ tên:
Trần Hoài Sơn
Ngày sinh: 18/11/1986 Thẻ căn cước: 042******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57890 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Trị
Ngày sinh: 10/02/1985 Thẻ căn cước: 089******914 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc sư, kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 57891 |
Họ tên:
Trần Thanh Khương
Ngày sinh: 01/01/1989 CMND: 312***764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57892 |
Họ tên:
Phạm Viết Hiệp
Ngày sinh: 14/05/1985 CMND: 025***013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57893 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đông
Ngày sinh: 09/11/1986 Thẻ căn cước: 074******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí, cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 57894 |
Họ tên:
Đinh Xuân Trường
Ngày sinh: 03/11/1983 Thẻ căn cước: 044******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý môi trường |
|
||||||||||||
| 57895 |
Họ tên:
Bạch Quang Tuyến
Ngày sinh: 01/11/1989 Thẻ căn cước: 058******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 57896 |
Họ tên:
Nguyễn Lý Huỳnh
Ngày sinh: 02/01/1991 Thẻ căn cước: 040******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 57897 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Bình
Ngày sinh: 06/05/1984 CMND: 142***902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57898 |
Họ tên:
Hồ Quốc Bảo
Ngày sinh: 05/09/1978 CMND: 025***069 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư, kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 57899 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thiết
Ngày sinh: 12/02/1978 Thẻ căn cước: 052******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 57900 |
Họ tên:
Đặng Khánh Hòa
Ngày sinh: 19/08/1986 CMND: 186***278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình cầu đường |
|
