Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 57861 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đạt
Ngày sinh: 30/04/1991 Thẻ căn cước: 046******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn Thông |
|
||||||||||||
| 57862 |
Họ tên:
Lê Đình Lâm
Ngày sinh: 10/05/1989 Thẻ căn cước: 046******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 57863 |
Họ tên:
Trương Quang Duy
Ngày sinh: 01/08/1996 Thẻ căn cước: 046******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - ngành Kỹ thuật Điện-Điện tử |
|
||||||||||||
| 57864 |
Họ tên:
Lê Kim Chung
Ngày sinh: 11/10/1977 Thẻ căn cước: 046******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57865 |
Họ tên:
Khổng Thị Vui
Ngày sinh: 05/01/1980 Thẻ căn cước: 036******119 Trình độ chuyên môn: KS Thủy văn - Môi trường |
|
||||||||||||
| 57866 |
Họ tên:
Nguyễn Hiếu Nghị
Ngày sinh: 05/01/1970 CMND: 024***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 57867 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Thủy
Ngày sinh: 15/06/1977 Thẻ căn cước: 051******320 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 57868 |
Họ tên:
Vũ Trọng Long
Ngày sinh: 10/03/1978 Thẻ căn cước: 015******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57869 |
Họ tên:
Lê Minh Đạo
Ngày sinh: 16/07/1984 Thẻ căn cước: 054******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 57870 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Khôi
Ngày sinh: 10/07/1976 Thẻ căn cước: 087******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 57871 |
Họ tên:
Trương Văn Thịnh
Ngày sinh: 10/09/1986 CMND: 221***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57872 |
Họ tên:
Phạm Thị Bích Ngọc
Ngày sinh: 03/06/1983 Thẻ căn cước: 064******274 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 57873 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Giang
Ngày sinh: 02/06/1983 CMND: 230***638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 57874 |
Họ tên:
Huỳnh Công Cương
Ngày sinh: 01/01/1986 CMND: 205***203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57875 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phong
Ngày sinh: 07/03/1986 CMND: 211***446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 57876 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vỹ
Ngày sinh: 09/01/1978 CMND: 205***169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Nhiệt (Điện lạnh) |
|
||||||||||||
| 57877 |
Họ tên:
Phùng Chí Trung
Ngày sinh: 14/07/1976 CMND: 240***661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 57878 |
Họ tên:
Trần Văn Ngọc
Ngày sinh: 29/08/1985 CMND: 125***753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57879 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hùng
Ngày sinh: 08/10/1968 Thẻ căn cước: 034******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57880 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Long
Ngày sinh: 21/11/1984 CMND: 225***297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
