Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 57841 |
Họ tên:
Lò Văn Đông
Ngày sinh: 15/06/1994 Thẻ căn cước: 011******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 57842 |
Họ tên:
Cà Thị Tươi
Ngày sinh: 25/05/1990 Hộ chiếu: 011*****918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 57843 |
Họ tên:
Hoàng Trí Hữu
Ngày sinh: 22/12/1982 Thẻ căn cước: 011******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 57844 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Giang
Ngày sinh: 20/05/1981 Thẻ căn cước: 026******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57845 |
Họ tên:
Dương Đức Ân
Ngày sinh: 18/02/1975 Thẻ căn cước: 033******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hê thống điện |
|
||||||||||||
| 57846 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lực
Ngày sinh: 16/08/1981 CMND: 162***926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57847 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hiệp
Ngày sinh: 19/04/1988 Thẻ căn cước: 036******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 57848 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 26/03/1985 Thẻ căn cước: 030******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 57849 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 26/02/1984 CMND: 013***473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư động cơ đốt trong - cơ khí |
|
||||||||||||
| 57850 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Hay
Ngày sinh: 20/07/1977 Thẻ căn cước: 030******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57851 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Vương
Ngày sinh: 10/10/1993 Thẻ căn cước: 030******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57852 |
Họ tên:
Phạm Tiến Lộc
Ngày sinh: 03/03/1988 Thẻ căn cước: 030******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 57853 |
Họ tên:
Bùi Quang Khải
Ngày sinh: 22/09/1993 Thẻ căn cước: 034******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57854 |
Họ tên:
Hà Văn Thế
Ngày sinh: 18/06/1992 Thẻ căn cước: 034******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57855 |
Họ tên:
Bùi Văn Hưng
Ngày sinh: 07/03/1986 Thẻ căn cước: 030******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường sắt |
|
||||||||||||
| 57856 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 05/07/1982 Thẻ căn cước: 030******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 57857 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phong
Ngày sinh: 12/10/1974 CMND: 191***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57858 |
Họ tên:
Lê Chiêu Mạnh Tấn
Ngày sinh: 19/06/1995 Thẻ căn cước: 046******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57859 |
Họ tên:
Võ Mạnh Hiếu
Ngày sinh: 20/07/1989 Thẻ căn cước: 045******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 57860 |
Họ tên:
Mai Văn Lực
Ngày sinh: 15/07/1988 Thẻ căn cước: 044******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
