Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 57821 |
Họ tên:
Trần Mạnh Đại
Ngày sinh: 18/07/1990 Thẻ căn cước: 036******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 57822 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 04/06/1997 Thẻ căn cước: 082******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57823 |
Họ tên:
Trương Văn Hiền
Ngày sinh: 25/10/1976 Thẻ căn cước: 082******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 57824 |
Họ tên:
Đoàn Minh Cường
Ngày sinh: 11/03/1994 CMND: 321***590 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57825 |
Họ tên:
Trần Minh Trung
Ngày sinh: 04/05/1985 Thẻ căn cước: 082******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 57826 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thành
Ngày sinh: 11/12/1969 Thẻ căn cước: 082******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57827 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Bá
Ngày sinh: 15/09/1992 Thẻ căn cước: 092******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 57828 |
Họ tên:
Vương Phú Dân
Ngày sinh: 17/08/1975 Thẻ căn cước: 089******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 57829 |
Họ tên:
Võ Văn Tiến
Ngày sinh: 28/01/1967 Thẻ căn cước: 082******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 57830 |
Họ tên:
Võ Công Lực
Ngày sinh: 23/10/1990 CMND: 312***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57831 |
Họ tên:
Trần Tấn Phát
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 082******545 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57832 |
Họ tên:
Nguyễn Chánh Tín
Ngày sinh: 18/09/1985 Thẻ căn cước: 082******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57833 |
Họ tên:
Lê Trần Kim Thùy
Ngày sinh: 29/12/1995 CMND: 312***233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57834 |
Họ tên:
Diệp Hoàng Sang
Ngày sinh: 26/01/1989 CMND: 312***098 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57835 |
Họ tên:
Lò Văn Biên
Ngày sinh: 06/02/1995 Thẻ căn cước: 011******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57836 |
Họ tên:
Vũ Thanh Tuân
Ngày sinh: 22/10/1989 Thẻ căn cước: 025******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 57837 |
Họ tên:
Poòng Thị Hoài
Ngày sinh: 20/04/1995 Thẻ căn cước: 011******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 57838 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Long
Ngày sinh: 29/06/1989 Thẻ căn cước: 011******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 57839 |
Họ tên:
Quàng Văn Quyết
Ngày sinh: 25/02/1989 Thẻ căn cước: 011******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57840 |
Họ tên:
Vũ Trung Hiếu
Ngày sinh: 16/03/1993 Thẻ căn cước: 011******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
