Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 57801 |
Họ tên:
Đinh Quang Tuấn
Ngày sinh: 16/08/1994 Thẻ căn cước: 035******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư-Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 57802 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuân
Ngày sinh: 18/04/1989 Thẻ căn cước: 035******515 Trình độ chuyên môn: Cử nhân-công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57803 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thuyên
Ngày sinh: 21/06/1986 Thẻ căn cước: 024******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư-Xây dựng |
|
||||||||||||
| 57804 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Thủy
Ngày sinh: 16/08/1991 Thẻ căn cước: 035******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư -Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 57805 |
Họ tên:
Nguyễn Như Sơn
Ngày sinh: 08/10/1992 Thẻ căn cước: 035******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 57806 |
Họ tên:
Đào Văn Quyết
Ngày sinh: 05/02/1986 Thẻ căn cước: 035******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57807 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Nhàn
Ngày sinh: 17/06/1995 Thẻ căn cước: 035******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư-Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57808 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 06/01/1989 Thẻ căn cước: 035******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư-kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57809 |
Họ tên:
Hoàng Công Minh
Ngày sinh: 04/10/1996 Thẻ căn cước: 035******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư-Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 57810 |
Họ tên:
Tống Minh Luân
Ngày sinh: 16/08/1975 Thẻ căn cước: 036******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư-kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57811 |
Họ tên:
Lưu Thị Hồng Khánh
Ngày sinh: 23/10/1997 Thẻ căn cước: 035******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư-kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 57812 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huyên
Ngày sinh: 06/11/1995 Thẻ căn cước: 035******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 57813 |
Họ tên:
Dương Thị Hưởng
Ngày sinh: 25/08/1995 CMND: 168***687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư -Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 57814 |
Họ tên:
Lê Thị Hường
Ngày sinh: 27/03/1996 Thẻ căn cước: 035******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 57815 |
Họ tên:
Lê Duy Hưng
Ngày sinh: 28/12/1993 CMND: 168***220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư -Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 57816 |
Họ tên:
Đỗ Công Hinh
Ngày sinh: 28/03/1992 Thẻ căn cước: 035******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư-kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57817 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 20/07/1981 Thẻ căn cước: 035******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57818 |
Họ tên:
Lê Văn Hải
Ngày sinh: 30/07/1987 Thẻ căn cước: 035******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư-Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57819 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 16/11/1992 Thẻ căn cước: 035******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57820 |
Họ tên:
Vũ Thị Diệu
Ngày sinh: 13/02/1991 Thẻ căn cước: 035******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
