Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5761 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Dân
Ngày sinh: 13/07/1978 Thẻ căn cước: 030******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 5762 |
Họ tên:
Phan Công Lợi
Ngày sinh: 20/07/1981 Thẻ căn cước: 042******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5763 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tuyến
Ngày sinh: 28/01/1980 Thẻ căn cước: 030******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5764 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Sơn
Ngày sinh: 10/10/1999 Thẻ căn cước: 001******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5765 |
Họ tên:
Nguyễn Ất Sửu
Ngày sinh: 16/01/1985 Thẻ căn cước: 044******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5766 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Biên
Ngày sinh: 17/05/1984 Thẻ căn cước: 012******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5767 |
Họ tên:
Phạm Phương Mai
Ngày sinh: 05/09/1998 Thẻ căn cước: 001******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 5768 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giang
Ngày sinh: 13/09/1987 Thẻ căn cước: 031******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5769 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hoan
Ngày sinh: 14/03/1983 Thẻ căn cước: 001******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 5770 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Tụng
Ngày sinh: 06/11/1977 Thẻ căn cước: 026******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 5771 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thắng
Ngày sinh: 13/07/1972 Thẻ căn cước: 036******325 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật chuyên ngành công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 5772 |
Họ tên:
Kiều Hồng Thắng
Ngày sinh: 04/08/1980 Thẻ căn cước: 035******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5773 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thông
Ngày sinh: 10/09/1986 Thẻ căn cước: 040******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 5774 |
Họ tên:
Phan Thị Ngọc Anh
Ngày sinh: 02/12/2000 Thẻ căn cước: 036******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 5775 |
Họ tên:
Hồ Văn Hùng
Ngày sinh: 02/01/1971 Thẻ căn cước: 001******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 5776 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Ngự
Ngày sinh: 23/04/1991 Thẻ căn cước: 027******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5777 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Quyền
Ngày sinh: 13/05/2000 Thẻ căn cước: 040******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5778 |
Họ tên:
Đặng Vũ Sơn
Ngày sinh: 21/05/1985 Thẻ căn cước: 040******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5779 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiều
Ngày sinh: 24/10/1996 Thẻ căn cước: 040******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 5780 |
Họ tên:
Vũ Văn Xanh
Ngày sinh: 13/04/1956 Thẻ căn cước: 030******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi- ngành kỹ thuật công trình thủy |
|
