Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 57741 |
Họ tên:
Ngô Quang Khánh
Ngày sinh: 17/03/1992 CMND: 205***845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật xây dựngdân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57742 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Toàn
Ngày sinh: 04/11/1991 Thẻ căn cước: 049******612 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57743 |
Họ tên:
Đoàn Văn Tư
Ngày sinh: 13/03/1993 Thẻ căn cước: 049******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dưng |
|
||||||||||||
| 57744 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Trường
Ngày sinh: 05/01/1986 Thẻ căn cước: 049******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện Điện tử |
|
||||||||||||
| 57745 |
Họ tên:
Trần Quang Hiếu
Ngày sinh: 01/01/1995 Thẻ căn cước: 044******864 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 57746 |
Họ tên:
Võ Văn Thôi
Ngày sinh: 13/04/1975 Thẻ căn cước: 049******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57747 |
Họ tên:
Dương Hữu Đức
Ngày sinh: 24/06/1994 CMND: 197***460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 57748 |
Họ tên:
Vũ Công Đại
Ngày sinh: 01/03/1993 CMND: 187***350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 57749 |
Họ tên:
Chung Quý Hoàng
Ngày sinh: 15/12/1966 Thẻ căn cước: 048******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 57750 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 05/04/1985 CMND: 205***505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 57751 |
Họ tên:
Đặng Quốc Thắng
Ngày sinh: 10/01/1970 CMND: 201***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 57752 |
Họ tên:
Hồ Phú Vĩ
Ngày sinh: 28/02/1990 Thẻ căn cước: 049******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 57753 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hải
Ngày sinh: 19/06/1995 Thẻ căn cước: 052******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 57754 |
Họ tên:
Nguyễn Nho Thiện
Ngày sinh: 17/03/1975 CMND: 201***975 Trình độ chuyên môn: Ths Xây dựng đường ô tô và đường thành phố |
|
||||||||||||
| 57755 |
Họ tên:
NGUYỄN KIM LONG
Ngày sinh: 06/03/1990 CMND: 351***482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 57756 |
Họ tên:
NGUYỄN QUANG ĐẠO
Ngày sinh: 12/05/1981 Thẻ căn cước: 019******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57757 |
Họ tên:
NGUYỄN ANH TÚ
Ngày sinh: 06/08/1986 Thẻ căn cước: 019******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 57758 |
Họ tên:
PHẠM GIANG SƠN
Ngày sinh: 30/08/1983 Thẻ căn cước: 019******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy văn - Môi trường |
|
||||||||||||
| 57759 |
Họ tên:
NGÔ SỸ LIÊN
Ngày sinh: 09/10/1964 Thẻ căn cước: 019******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57760 |
Họ tên:
TRẦN VĂN DŨNG
Ngày sinh: 29/08/1987 Thẻ căn cước: 019******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
