Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 57681 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 09/10/1988 Thẻ căn cước: 092******413 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57682 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 31/12/1993 CMND: 363***039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57683 |
Họ tên:
Hoàng Công Lực
Ngày sinh: 01/01/1997 CMND: 363***460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57684 |
Họ tên:
Bùi Trung Thắng
Ngày sinh: 04/08/1991 Thẻ căn cước: 034******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57685 |
Họ tên:
Phạm Phương Nam
Ngày sinh: 15/05/1977 Thẻ căn cước: 034******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 57686 |
Họ tên:
Vũ Văn Hữu
Ngày sinh: 12/06/1987 Thẻ căn cước: 034******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57687 |
Họ tên:
Nông Hoài Sơn
Ngày sinh: 01/04/1995 Thẻ căn cước: 019******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật GT |
|
||||||||||||
| 57688 |
Họ tên:
Lưu Thế Định
Ngày sinh: 20/06/1983 Thẻ căn cước: 026******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57689 |
Họ tên:
Hoàng Hải Nam
Ngày sinh: 20/07/1994 Thẻ căn cước: 006******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 57690 |
Họ tên:
Đoàn Việt Hùng
Ngày sinh: 15/02/1995 Thẻ căn cước: 006******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình GT |
|
||||||||||||
| 57691 |
Họ tên:
TRẦN VŨ BẢO
Ngày sinh: 10/10/1997 CMND: 381***962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57692 |
Họ tên:
Trần Công Hùng
Ngày sinh: 21/02/1990 CMND: 241***054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57693 |
Họ tên:
Đỗ Văn Nhu
Ngày sinh: 09/08/1986 Thẻ căn cước: 037******153 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 57694 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 22/10/1987 Thẻ căn cước: 066******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 57695 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thắng
Ngày sinh: 13/08/1994 Thẻ căn cước: 066******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (2018); Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (2021) |
|
||||||||||||
| 57696 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Phong
Ngày sinh: 23/02/1987 Thẻ căn cước: 001******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 57697 |
Họ tên:
Võ Xuân Chinh
Ngày sinh: 04/08/1972 Thẻ căn cước: 042******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57698 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 20/12/1986 Thẻ căn cước: 042******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57699 |
Họ tên:
Hoàng Nhật Tân
Ngày sinh: 03/08/1984 CMND: 240***516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57700 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Trung
Ngày sinh: 22/05/1982 CMND: 131***125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
