Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 57661 |
Họ tên:
Tạ Hải Dương
Ngày sinh: 13/10/1986 Thẻ căn cước: 025******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 57662 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 29/06/1984 Thẻ căn cước: 017******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 57663 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Lương
Ngày sinh: 09/07/1987 Thẻ căn cước: 031******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 57664 |
Họ tên:
Đỗ Trung Sỹ
Ngày sinh: 04/01/1986 Thẻ căn cước: 001******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 57665 |
Họ tên:
Nguyễn Như Vinh
Ngày sinh: 02/03/1989 Thẻ căn cước: 035******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 57666 |
Họ tên:
Dư Mạnh Hà
Ngày sinh: 03/12/1982 Thẻ căn cước: 001******054 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 57667 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trường
Ngày sinh: 26/02/1986 Thẻ căn cước: 001******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57668 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Quân
Ngày sinh: 06/04/1987 Thẻ căn cước: 001******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57669 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 02/06/1977 Thẻ căn cước: 001******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57670 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Du
Ngày sinh: 30/09/1990 Thẻ căn cước: 001******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57671 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thiên
Ngày sinh: 20/08/1987 Thẻ căn cước: 056******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 57672 |
Họ tên:
Đinh Văn Chung
Ngày sinh: 22/02/1978 Thẻ căn cước: 036******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 57673 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Sỹ
Ngày sinh: 20/02/1990 Thẻ căn cước: 038******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 57674 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lợi
Ngày sinh: 24/05/1985 Thẻ căn cước: 001******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 57675 |
Họ tên:
Bùi Quang Thanh
Ngày sinh: 30/03/1987 Thẻ căn cước: 001******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nguyên liệu khoáng |
|
||||||||||||
| 57676 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 17/09/1960 Thẻ căn cước: 024******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kết cấu công trình |
|
||||||||||||
| 57677 |
Họ tên:
Phạm Văn Hào
Ngày sinh: 07/04/1984 Thẻ căn cước: 036******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57678 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lan Anh
Ngày sinh: 19/12/1991 Thẻ căn cước: 034******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 57679 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cảnh
Ngày sinh: 29/04/1991 Thẻ căn cước: 087******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57680 |
Họ tên:
Phan Văn Minh Cảnh
Ngày sinh: 13/11/1996 Thẻ căn cước: 087******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
