Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 57641 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Sơn
Ngày sinh: 02/03/1976 Thẻ căn cước: 012******034 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 57642 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 01/12/1982 Thẻ căn cước: 040******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 57643 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mai Trang
Ngày sinh: 14/11/1994 Thẻ căn cước: 001******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 57644 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thủy
Ngày sinh: 01/04/1987 Thẻ căn cước: 049******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 57645 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Cương
Ngày sinh: 17/04/1978 Thẻ căn cước: 033******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 57646 |
Họ tên:
Thái Nhật Linh
Ngày sinh: 12/01/1977 Thẻ căn cước: 001******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57647 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Toản
Ngày sinh: 15/12/1988 Thẻ căn cước: 042******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 57648 |
Họ tên:
Trần Công Tưởng
Ngày sinh: 11/11/1980 Thẻ căn cước: 024******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 57649 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 23/01/1978 Thẻ căn cước: 001******679 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 57650 |
Họ tên:
Đỗ Đức Hưng
Ngày sinh: 03/10/1981 Thẻ căn cước: 034******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 57651 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu
Ngày sinh: 29/01/1984 Thẻ căn cước: 022******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 57652 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Hùng
Ngày sinh: 04/02/1980 Thẻ căn cước: 001******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 57653 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hà
Ngày sinh: 07/02/1982 Thẻ căn cước: 001******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57654 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hải
Ngày sinh: 31/01/1980 Thẻ căn cước: 001******204 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 57655 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Việt
Ngày sinh: 30/06/1983 Thẻ căn cước: 001******338 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 57656 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thể
Ngày sinh: 16/11/1990 CMND: 163***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57657 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 11/03/1994 Thẻ căn cước: 001******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57658 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Chung
Ngày sinh: 02/12/1977 Thẻ căn cước: 001******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57659 |
Họ tên:
Trần Văn Tuấn
Ngày sinh: 16/06/1983 CMND: 135***959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 57660 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Tâm
Ngày sinh: 05/03/1990 Thẻ căn cước: 025******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
