Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 57621 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hải
Ngày sinh: 02/02/1989 Thẻ căn cước: 025******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 57622 |
Họ tên:
Nguyễn Nghiêm Lượng
Ngày sinh: 01/09/1977 Thẻ căn cước: 001******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 57623 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Đức
Ngày sinh: 19/06/1982 Thẻ căn cước: 001******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57624 |
Họ tên:
Trần Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 31/08/1996 Thẻ căn cước: 030******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 57625 |
Họ tên:
Hà Mạnh Hà
Ngày sinh: 03/11/1989 CMND: 163***135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 57626 |
Họ tên:
Võ Duy Anh
Ngày sinh: 16/08/1988 Thẻ căn cước: 038******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 57627 |
Họ tên:
Phạm Bá Hòa
Ngày sinh: 15/03/1985 Thẻ căn cước: 034******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 57628 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Báu
Ngày sinh: 15/07/1974 Thẻ căn cước: 001******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57629 |
Họ tên:
Đỗ Đức Diệu
Ngày sinh: 20/11/1982 Thẻ căn cước: 037******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 57630 |
Họ tên:
Trần Nam Trung
Ngày sinh: 09/06/1981 Thẻ căn cước: 001******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 57631 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Ngữ
Ngày sinh: 01/01/1979 Thẻ căn cước: 040******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 57632 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Sơn
Ngày sinh: 27/11/1985 Thẻ căn cước: 001******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57633 |
Họ tên:
Mai Thị Dung
Ngày sinh: 06/09/1988 Thẻ căn cước: 038******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 57634 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 06/06/1995 Thẻ căn cước: 040******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 57635 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Huy
Ngày sinh: 12/04/1989 Thẻ căn cước: 001******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 57636 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Linh
Ngày sinh: 08/08/1994 Thẻ căn cước: 001******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 57637 |
Họ tên:
Bùi Văn Thiên
Ngày sinh: 12/04/1977 Thẻ căn cước: 034******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 57638 |
Họ tên:
Đỗ Quang Huy
Ngày sinh: 29/07/1985 Thẻ căn cước: 033******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 57639 |
Họ tên:
Phan Tuấn Anh
Ngày sinh: 04/04/1977 Thẻ căn cước: 001******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 57640 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiệp
Ngày sinh: 07/06/1984 Thẻ căn cước: 036******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
