Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 57601 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Sơn
Ngày sinh: 28/10/1994 Thẻ căn cước: 033******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 57602 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hòa
Ngày sinh: 12/10/1978 Thẻ căn cước: 036******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 57603 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vinh
Ngày sinh: 27/02/1977 Thẻ căn cước: 001******954 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 57604 |
Họ tên:
Phan Trọng Hùng
Ngày sinh: 20/10/1980 Thẻ căn cước: 040******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Hầm ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 57605 |
Họ tên:
Vũ Thị Thu Huyền
Ngày sinh: 14/03/1994 Thẻ căn cước: 036******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 57606 |
Họ tên:
Trần Khánh Toàn
Ngày sinh: 24/08/1981 Thẻ căn cước: 034******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57607 |
Họ tên:
Nguyễn Nho Quảng
Ngày sinh: 25/04/1984 Thẻ căn cước: 001******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 57608 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Danh
Ngày sinh: 11/04/1984 Thẻ căn cước: 001******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 57609 |
Họ tên:
Bùi Nam Bắc
Ngày sinh: 23/12/1971 Thẻ căn cước: 001******260 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 57610 |
Họ tên:
Phạm Văn Khiêm
Ngày sinh: 15/11/1987 Thẻ căn cước: 034******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa |
|
||||||||||||
| 57611 |
Họ tên:
Giáp Thị Hương Xoan
Ngày sinh: 01/09/1990 Thẻ căn cước: 008******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 57612 |
Họ tên:
Phùng Thị Hảo
Ngày sinh: 14/10/1992 Thẻ căn cước: 038******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý năng lượng |
|
||||||||||||
| 57613 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Quỳnh Châu
Ngày sinh: 11/11/1996 Thẻ căn cước: 034******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 57614 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 12/08/1991 Thẻ căn cước: 037******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 57615 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyết
Ngày sinh: 05/07/1983 Thẻ căn cước: 034******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 57616 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phượng
Ngày sinh: 16/06/1994 Thẻ căn cước: 001******765 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 57617 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hiếu
Ngày sinh: 10/05/1983 Thẻ căn cước: 001******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57618 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 12/08/1993 Thẻ căn cước: 001******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 57619 |
Họ tên:
Nguyễn Chính Thanh
Ngày sinh: 09/04/1985 Thẻ căn cước: 001******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57620 |
Họ tên:
Phạm Tiến Tùng
Ngày sinh: 23/10/1981 Thẻ căn cước: 001******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng |
|
