Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 57581 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Anh
Ngày sinh: 02/05/1978 Thẻ căn cước: 080******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 57582 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hiếu
Ngày sinh: 13/02/1979 Thẻ căn cước: 080******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 57583 |
Họ tên:
Thái Duy Quang
Ngày sinh: 21/02/1990 Thẻ căn cước: 052******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57584 |
Họ tên:
Trần Quan Diệu
Ngày sinh: 28/10/1996 Thẻ căn cước: 080******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (XD Đường bộ) |
|
||||||||||||
| 57585 |
Họ tên:
Vũ Thế Tuấn
Ngày sinh: 26/11/1998 Thẻ căn cước: 037******290 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57586 |
Họ tên:
Phạm Văn Doanh
Ngày sinh: 17/03/1993 Thẻ căn cước: 037******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 57587 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Sơn
Ngày sinh: 22/10/1963 Thẻ căn cước: 037******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57588 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tài
Ngày sinh: 18/12/1986 Thẻ căn cước: 037******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57589 |
Họ tên:
Phạm Quang Thiện
Ngày sinh: 07/09/1997 Thẻ căn cước: 037******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57590 |
Họ tên:
Đinh Văn Lợi
Ngày sinh: 13/03/1992 Thẻ căn cước: 035******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57591 |
Họ tên:
Ngô Văn Tưởng
Ngày sinh: 16/08/1980 Thẻ căn cước: 034******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện ngành Điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 57592 |
Họ tên:
Hoàng Kim Tuyến
Ngày sinh: 28/08/1994 CMND: 145***327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 57593 |
Họ tên:
Đoàn Lê Minh Tấn
Ngày sinh: 28/08/1992 CMND: 312***236 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57594 |
Họ tên:
Dương Ngọc Sơn
Ngày sinh: 07/11/1984 Thẻ căn cước: 038******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 57595 |
Họ tên:
Vũ Thu Hương
Ngày sinh: 22/09/1988 Thẻ căn cước: 001******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 57596 |
Họ tên:
Võ Đức Toàn
Ngày sinh: 30/08/1992 CMND: 201***092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng và Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 57597 |
Họ tên:
Hoàng Khắc Long
Ngày sinh: 12/10/1990 Thẻ căn cước: 040******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 57598 |
Họ tên:
Đỗ Thị Duyên
Ngày sinh: 12/11/1981 Thẻ căn cước: 001******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57599 |
Họ tên:
Lê Thế Tài
Ngày sinh: 16/10/1981 Thẻ căn cước: 001******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 57600 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hùng
Ngày sinh: 24/04/1980 Thẻ căn cước: 042******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
