Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||
| 5741 |
Họ tên:
Nguyễn Trương Trường Giang
Ngày sinh: 15/10/1994 Thẻ căn cước: 048******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||
| 5742 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Linh
Ngày sinh: 28/06/1997 Thẻ căn cước: 045******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||
| 5743 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Thịnh
Ngày sinh: 29/08/1990 Thẻ căn cước: 051******593 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 5744 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Ninh
Ngày sinh: 20/07/1995 Thẻ căn cước: 051******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||
| 5745 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hậu
Ngày sinh: 15/07/1999 Thẻ căn cước: 049******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||
| 5746 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Vỹ
Ngày sinh: 25/01/1995 Thẻ căn cước: 049******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 5747 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Hiệp
Ngày sinh: 22/06/1993 Thẻ căn cước: 049******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||
| 5748 |
Họ tên:
Nguyễn Chính Phong
Ngày sinh: 14/09/1989 Thẻ căn cước: 040******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây đựng Cầu Đường |
|
||||||||
| 5749 |
Họ tên:
Nguyễn Chiếm Văn
Ngày sinh: 03/12/1993 Thẻ căn cước: 049******853 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Giao Thông |
|
||||||||
| 5750 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Duy
Ngày sinh: 14/09/1985 Thẻ căn cước: 048******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & CN |
|
||||||||
| 5751 |
Họ tên:
Lê Xuân Khải
Ngày sinh: 28/10/1995 Thẻ căn cước: 049******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Quy hoạch và thiết kế công trình giao thông) |
|
||||||||
| 5752 |
Họ tên:
Lê Văn Sơn
Ngày sinh: 29/06/1995 Thẻ căn cước: 044******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||
| 5753 |
Họ tên:
Lê Văn Lâm
Ngày sinh: 07/05/1998 Thẻ căn cước: 046******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||
| 5754 |
Họ tên:
Lê Quang Nam
Ngày sinh: 30/03/1997 Thẻ căn cước: 045******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||
| 5755 |
Họ tên:
Lê Quang Dũng
Ngày sinh: 07/04/1995 Thẻ căn cước: 046******354 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||
| 5756 |
Họ tên:
Hoàng Tấn Quang Huy
Ngày sinh: 12/07/1999 Thẻ căn cước: 044******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 5757 |
Họ tên:
Chung Văn Bảng
Ngày sinh: 15/02/1978 Thẻ căn cước: 036******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||
| 5758 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Thăng
Ngày sinh: 20/06/1993 Thẻ căn cước: 046******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 5759 |
Họ tên:
Nguyễn Xung Trường
Ngày sinh: 10/01/1971 Thẻ căn cước: 001******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 5760 |
Họ tên:
Hồ Thanh Ngọc
Ngày sinh: 11/09/1976 Thẻ căn cước: 040******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
