Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5741 |
Họ tên:
Cao Minh Tuấn Khoa
Ngày sinh: 13/03/1996 Thẻ căn cước: 058******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa – bản đồ |
|
||||||||||||
| 5742 |
Họ tên:
Dương Phú Quốc
Ngày sinh: 02/10/1999 Thẻ căn cước: 095******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5743 |
Họ tên:
Lại Thành Thắng
Ngày sinh: 04/09/1993 Thẻ căn cước: 079******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5744 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Dũng
Ngày sinh: 27/11/1992 Thẻ căn cước: 052******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 5745 |
Họ tên:
Võ Văn Trường
Ngày sinh: 11/10/1998 Thẻ căn cước: 082******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5746 |
Họ tên:
Bùi Thanh Sơn
Ngày sinh: 13/08/1994 Thẻ căn cước: 066******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5747 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trí
Ngày sinh: 20/10/1992 Thẻ căn cước: 072******242 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5748 |
Họ tên:
Lê Thanh Hải
Ngày sinh: 12/01/1994 Thẻ căn cước: 068******062 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 5749 |
Họ tên:
Võ Tấn Đạt
Ngày sinh: 14/11/1994 Thẻ căn cước: 087******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5750 |
Họ tên:
Trần Nhất Phương
Ngày sinh: 17/02/1995 Thẻ căn cước: 075******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 5751 |
Họ tên:
Phạm Hồng Sơn
Ngày sinh: 05/03/1997 Thẻ căn cước: 044******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5752 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 12/12/1990 Thẻ căn cước: 054******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5753 |
Họ tên:
Phan Thanh Thừa
Ngày sinh: 05/08/1984 Thẻ căn cước: 049******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5754 |
Họ tên:
Trần Nguyên Hồng Ân
Ngày sinh: 10/09/1993 Thẻ căn cước: 079******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5755 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Trà
Ngày sinh: 19/12/1986 Thẻ căn cước: 051******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5756 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Phúc
Ngày sinh: 10/01/1987 Thẻ căn cước: 042******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5757 |
Họ tên:
Tạ Quốc Chánh
Ngày sinh: 06/10/1992 Thẻ căn cước: 068******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5758 |
Họ tên:
Đào Văn Trung
Ngày sinh: 10/07/1988 Thẻ căn cước: 026******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5759 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quang
Ngày sinh: 19/08/1993 Thẻ căn cước: 040******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5760 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Lộc
Ngày sinh: 10/12/1987 Thẻ căn cước: 052******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông |
|
