Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 57561 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN LINH
Ngày sinh: 16/05/1993 CMND: 250***508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57562 |
Họ tên:
PHẠM ĐÔNG ĐỨC
Ngày sinh: 01/01/1981 CMND: 341***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 57563 |
Họ tên:
HÀ THANH CAN
Ngày sinh: 26/12/1993 Thẻ căn cước: 068******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 57564 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN ĐỨC
Ngày sinh: 25/04/1994 Thẻ căn cước: 033******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 57565 |
Họ tên:
TỪ QUANG TRÍ
Ngày sinh: 17/06/1981 Thẻ căn cước: 068******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 57566 |
Họ tên:
NGUYỄN BÍCH NGỌC
Ngày sinh: 26/07/1989 Thẻ căn cước: 035******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57567 |
Họ tên:
Bùi Thanh Vũ
Ngày sinh: 10/07/1980 Thẻ căn cước: 051******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 57568 |
Họ tên:
Lưu Trương Kim Tuấn
Ngày sinh: 17/02/1985 Thẻ căn cước: 051******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57569 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Tấn
Ngày sinh: 06/06/1996 Thẻ căn cước: 051******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57570 |
Họ tên:
Trần Thị Minh Thư
Ngày sinh: 20/10/1991 Thẻ căn cước: 051******503 Trình độ chuyên môn: Đại học kiến trúc - Thiết kế nội thất |
|
||||||||||||
| 57571 |
Họ tên:
Trương Văn Toàn
Ngày sinh: 06/07/1984 CMND: 205***641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 57572 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Vương
Ngày sinh: 20/12/1988 CMND: 212***313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 57573 |
Họ tên:
ĐẶNG LÊ HÙNG THANH
Ngày sinh: 12/07/1977 CMND: 211***132 Trình độ chuyên môn: Chuyên tu |
|
||||||||||||
| 57574 |
Họ tên:
LÊ DUY TRUNG
Ngày sinh: 16/02/1985 CMND: 211***571 Trình độ chuyên môn: vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 57575 |
Họ tên:
VÕ VĂN CHÍN
Ngày sinh: 30/11/1973 Thẻ căn cước: 052******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 57576 |
Họ tên:
Lai Thanh Khoa
Ngày sinh: 02/07/1997 Thẻ căn cước: 080******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57577 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Sĩ
Ngày sinh: 11/08/1982 Thẻ căn cước: 080******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 57578 |
Họ tên:
Bùi Thanh Tân
Ngày sinh: 19/02/1986 Thẻ căn cước: 080******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 57579 |
Họ tên:
Trần Thanh Nhàn
Ngày sinh: 01/10/1978 CMND: 300***141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 57580 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tâm
Ngày sinh: 16/01/1976 Thẻ căn cước: 080******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
