Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 57521 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hậu
Ngày sinh: 12/02/1987 CMND: 261***096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 57522 |
Họ tên:
Đặng Hưng
Ngày sinh: 19/01/1984 Thẻ căn cước: 046******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Nhiệt-Lạnh |
|
||||||||||||
| 57523 |
Họ tên:
Kim Sây Ha
Ngày sinh: 15/03/1991 CMND: 334***756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57524 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Hùng
Ngày sinh: 01/02/1991 Thẻ căn cước: 066******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57525 |
Họ tên:
Phạm Hồng Việt
Ngày sinh: 04/03/1977 CMND: 012***455 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 57526 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thịnh
Ngày sinh: 01/12/1990 Thẻ căn cước: 082******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 57527 |
Họ tên:
Võ Phú
Ngày sinh: 01/6/1989 Thẻ căn cước: 075******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt-Kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 57528 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Lương
Ngày sinh: 15/12/1984 CMND: 205***410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 57529 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Linh
Ngày sinh: 06/06/1978 Thẻ căn cước: 044******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57530 |
Họ tên:
Phạm Hùng Anh
Ngày sinh: 09/05/1987 Hộ chiếu: B84**690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57531 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 12/05/1988 Thẻ căn cước: 052******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (cầu đường) |
|
||||||||||||
| 57532 |
Họ tên:
Lê Văn Hoàng
Ngày sinh: 25/04/1986 CMND: 186***155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 57533 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Bon
Ngày sinh: 28/11/1984 CMND: 273***271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57534 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Sơn
Ngày sinh: 17/08/1983 CMND: 225***610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 57535 |
Họ tên:
Trần Nhân Quyền
Ngày sinh: 21/04/1987 CMND: 225***277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57536 |
Họ tên:
Trần Bửu Pháp
Ngày sinh: 01/12/1982 CMND: 201***206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 57537 |
Họ tên:
Trương Hoài Bảo
Ngày sinh: 14/07/1980 CMND: 221***592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thủy lợi – Thủy điện |
|
||||||||||||
| 57538 |
Họ tên:
Trịnh Thanh Sang
Ngày sinh: 12/01/1988 Thẻ căn cước: 051******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57539 |
Họ tên:
Lê Trung Tiên
Ngày sinh: 01/06/1970 Thẻ căn cước: 089******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 57540 |
Họ tên:
Ngô Thanh Trà Vinh
Ngày sinh: 09/02/1983 CMND: 225***235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
