Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 57501 |
Họ tên:
Ngô Hùng Nghĩa Hiệp
Ngày sinh: 22/03/1995 CMND: 225***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 57502 |
Họ tên:
Đào Mạnh Tường
Ngày sinh: 18/09/1982 Thẻ căn cước: 079******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57503 |
Họ tên:
Nguyễn Lin Hai
Ngày sinh: 05/09/1974 CMND: 011***367 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 57504 |
Họ tên:
Cao Văn Thiết
Ngày sinh: 12/01/1995 CMND: 321***459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57505 |
Họ tên:
Lê Tiến Trung
Ngày sinh: 19/05/1993 Thẻ căn cước: 052******492 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 57506 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thuận
Ngày sinh: 02/02/1993 Thẻ căn cước: 040******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 57507 |
Họ tên:
TRẦN HÙNG MẠNH
Ngày sinh: 26/10/1997 Thẻ căn cước: 001******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 57508 |
Họ tên:
Ca Lê Thuần
Ngày sinh: 17/03/1996 Thẻ căn cước: 072******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 57509 |
Họ tên:
Nguyễn Khoa Thi
Ngày sinh: 17/04/1993 CMND: 264***761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 57510 |
Họ tên:
Phan Khắc Toàn
Ngày sinh: 12/02/1995 Thẻ căn cước: 042******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xkỹ thuật XDCT Giao thông |
|
||||||||||||
| 57511 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Anh
Ngày sinh: 09/02/1995 CMND: 132***919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 57512 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Dũng
Ngày sinh: 17/12/1983 Thẻ căn cước: 001******379 Trình độ chuyên môn: Cử nhân thiết kế kiến trúc nội ngoại thất |
|
||||||||||||
| 57513 |
Họ tên:
Lưu Phúc Anh
Ngày sinh: 28/11/1980 Thẻ căn cước: 049******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 57514 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phượng
Ngày sinh: 10/07/1987 Thẻ căn cước: 040******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 57515 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Quốc
Ngày sinh: 20/04/1983 Thẻ căn cước: 060******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 57516 |
Họ tên:
Hạ Ngọc Sơn
Ngày sinh: 24/11/1982 Thẻ căn cước: 051******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí nông lâm |
|
||||||||||||
| 57517 |
Họ tên:
Võ Anh Quốc
Ngày sinh: 11/08/1977 Thẻ căn cước: 052******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 57518 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thịnh
Ngày sinh: 15/05/1977 Thẻ căn cước: 049******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 57519 |
Họ tên:
Trương Thanh Du
Ngày sinh: 24/04/1989 Thẻ căn cước: 082******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 57520 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Vy
Ngày sinh: 10/11/1985 Thẻ căn cước: 048******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Môi trường |
|
