Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
57481 Họ tên: Bạch Đức Thiện
Ngày sinh: 11/07/1996
Thẻ căn cước: 087******981
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Đường bộ)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00154908 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 06/10/2027
HCM-00154908 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 06/10/2027
57482 Họ tên: Lê Nhật Thành
Ngày sinh: 15/08/1980
Thẻ căn cước: 051******013
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00154907 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện vào công trình công nghiệp II 06/10/2027
HCM-00154907 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện vào công trình dân dụng III 06/10/2027
57483 Họ tên: Võ Văn Tốt
Ngày sinh: 17/09/1986
Thẻ căn cước: 075******576
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiêp)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00154906 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp II 06/10/2027
HCM-00154906 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 06/10/2027
57484 Họ tên: Đỗ Thế Quân
Ngày sinh: 16/07/1983
Thẻ căn cước: 001******780
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00154905 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ điện công trình công nghiệp (không bao gồm công trình đường dây và trạm biến áp) II 06/10/2027
57485 Họ tên: Lưu Văn Tiệm
Ngày sinh: 10/06/1990
Thẻ căn cước: 052******444
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00154904 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 06/10/2027
57486 Họ tên: Trịnh Như Thanh
Ngày sinh: 04/04/1991
Thẻ căn cước: 038******982
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00154903 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 06/10/2027
57487 Họ tên: Lê Đình Trí
Ngày sinh: 17/08/1995
CMND: 184***155
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng Cảng – Đường thủy); Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00154902 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường thủy nội địa, hàng hải) III 06/10/2027
HCM-00154902 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường thủy nội địa, hàng hải) III 06/10/2027
57488 Họ tên: Đào Thị Triều Hương
Ngày sinh: 01/05/1982
Thẻ căn cước: 060******827
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi (Thủy nông cải tạo đất)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00154901 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 06/10/2027
HCM-00154901 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) III 06/10/2027
57489 Họ tên: Nguyễn Minh Hoàn
Ngày sinh: 06/07/1974
Thẻ căn cước: 060******155
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00154900 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng II 06/10/2027
BXD-00154900 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 27/12/2028
57490 Họ tên: Phan Thiên Phúc
Ngày sinh: 14/06/1996
CMND: 301***603
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất học
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00154899 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình III 06/10/2027
57491 Họ tên: Nguyễn Ngọc Long
Ngày sinh: 21/03/1979
Thẻ căn cước: 045******431
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00154898 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp II 06/10/2027
HCM-00154898 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp nước - thoát nước) III 06/10/2027
57492 Họ tên: Hồ Công Bằng
Ngày sinh: 18/11/1991
Thẻ căn cước: 054******555
Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Địa chất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00154897 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình III 06/10/2027
57493 Họ tên: Mai Thị Phượng
Ngày sinh: 02/06/1993
CMND: 174***367
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00154896 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 06/10/2027
57494 Họ tên: Lương Văn Quí
Ngày sinh: 02/01/1993
Thẻ căn cước: 046******977
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00154895 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình công nghiệp (không bao gồm công trình đường dây và trạm biến áp) II 06/10/2027
57495 Họ tên: Nguyễn Vũ Ngọc Cường
Ngày sinh: 10/02/1992
CMND: 215***996
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00154894 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ điện công trình dân dụng - công nghiệp (không bao gồm công trình đường dây và trạm biến áp) II 06/10/2027
HCM-00154894 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ điện vào công trình dân dụng - công nghiệp III 06/10/2027
57496 Họ tên: Nguyễn Tài Ngân
Ngày sinh: 26/05/1986
Thẻ căn cước: 093******118
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00154893 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp II 06/10/2027
HCM-00154893 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 06/10/2027
57497 Họ tên: Nguyễn Khắc Mạn
Ngày sinh: 10/10/1954
Thẻ căn cước: 027******723
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00154892 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 06/10/2027
57498 Họ tên: Trịnh Hoàng Tâm
Ngày sinh: 19/11/1990
Thẻ căn cước: 052******150
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00154891 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 06/10/2027
HCM-00154891 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 06/10/2027
57499 Họ tên: Lê Văn Sĩ
Ngày sinh: 19/07/1969
Thẻ căn cước: 056******061
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00154890 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp III 06/10/2027
HCM-00154890 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp II 06/10/2027
57500 Họ tên: Nguyễn Minh Vũ
Ngày sinh: 25/02/1990
Thẻ căn cước: 052******648
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00154889 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 06/10/2027
HCM-00154889 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 06/10/2027
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn