Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 57481 |
Họ tên:
Bạch Đức Thiện
Ngày sinh: 11/07/1996 Thẻ căn cước: 087******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Đường bộ) |
|
||||||||||||
| 57482 |
Họ tên:
Lê Nhật Thành
Ngày sinh: 15/08/1980 Thẻ căn cước: 051******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 57483 |
Họ tên:
Võ Văn Tốt
Ngày sinh: 17/09/1986 Thẻ căn cước: 075******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiêp) |
|
||||||||||||
| 57484 |
Họ tên:
Đỗ Thế Quân
Ngày sinh: 16/07/1983 Thẻ căn cước: 001******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57485 |
Họ tên:
Lưu Văn Tiệm
Ngày sinh: 10/06/1990 Thẻ căn cước: 052******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57486 |
Họ tên:
Trịnh Như Thanh
Ngày sinh: 04/04/1991 Thẻ căn cước: 038******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57487 |
Họ tên:
Lê Đình Trí
Ngày sinh: 17/08/1995 CMND: 184***155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng Cảng – Đường thủy); Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 57488 |
Họ tên:
Đào Thị Triều Hương
Ngày sinh: 01/05/1982 Thẻ căn cước: 060******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi (Thủy nông cải tạo đất) |
|
||||||||||||
| 57489 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hoàn
Ngày sinh: 06/07/1974 Thẻ căn cước: 060******155 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 57490 |
Họ tên:
Phan Thiên Phúc
Ngày sinh: 14/06/1996 CMND: 301***603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất học |
|
||||||||||||
| 57491 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Long
Ngày sinh: 21/03/1979 Thẻ căn cước: 045******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 57492 |
Họ tên:
Hồ Công Bằng
Ngày sinh: 18/11/1991 Thẻ căn cước: 054******555 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Địa chất |
|
||||||||||||
| 57493 |
Họ tên:
Mai Thị Phượng
Ngày sinh: 02/06/1993 CMND: 174***367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 57494 |
Họ tên:
Lương Văn Quí
Ngày sinh: 02/01/1993 Thẻ căn cước: 046******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 57495 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Ngọc Cường
Ngày sinh: 10/02/1992 CMND: 215***996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 57496 |
Họ tên:
Nguyễn Tài Ngân
Ngày sinh: 26/05/1986 Thẻ căn cước: 093******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 57497 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Mạn
Ngày sinh: 10/10/1954 Thẻ căn cước: 027******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 57498 |
Họ tên:
Trịnh Hoàng Tâm
Ngày sinh: 19/11/1990 Thẻ căn cước: 052******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 57499 |
Họ tên:
Lê Văn Sĩ
Ngày sinh: 19/07/1969 Thẻ căn cước: 056******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 57500 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Vũ
Ngày sinh: 25/02/1990 Thẻ căn cước: 052******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
