Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 57461 |
Họ tên:
Mai Quốc Tưởng
Ngày sinh: 22/07/1994 Thẻ căn cước: 036******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 57462 |
Họ tên:
Trần Ngọc Xinh
Ngày sinh: 07/03/1983 Thẻ căn cước: 060******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57463 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 14/12/1992 Thẻ căn cước: 024******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 57464 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Sơn
Ngày sinh: 12/10/1995 Thẻ căn cước: 001******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 57465 |
Họ tên:
Lưu Mạnh Cường
Ngày sinh: 13/06/1995 Thẻ căn cước: 068******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 57466 |
Họ tên:
Bùi Nguyễn Tính
Ngày sinh: 15/02/1993 CMND: 385***062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57467 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 08/01/1976 Thẻ căn cước: 087******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường bộ (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 57468 |
Họ tên:
Thạch Cần
Ngày sinh: 16/11/1981 Thẻ căn cước: 084******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 57469 |
Họ tên:
Lê Hoàng Vũ
Ngày sinh: 20/04/1971 CMND: 330***104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 57470 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Khánh
Ngày sinh: 21/10/1995 CMND: 312***499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 57471 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Thành
Ngày sinh: 04/02/1990 Thẻ căn cước: 035******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 57472 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Hà
Ngày sinh: 04/01/1986 Thẻ căn cước: 025******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57473 |
Họ tên:
Đinh Văn Rin
Ngày sinh: 10/07/1994 CMND: 225***641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 57474 |
Họ tên:
Trương Vũ Kiệt
Ngày sinh: 19/11/1994 Thẻ căn cước: 083******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 57475 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Phong
Ngày sinh: 24/05/1994 Thẻ căn cước: 046******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 57476 |
Họ tên:
Ngô Văn Kiệt
Ngày sinh: 11/10/1994 Thẻ căn cước: 096******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 57477 |
Họ tên:
Đặng Thông Hiếu
Ngày sinh: 22/08/1961 Thẻ căn cước: 046******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57478 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tân
Ngày sinh: 23/02/1992 Thẻ căn cước: 038******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 57479 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Thanh Phước
Ngày sinh: 28/10/1993 CMND: 291***690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 57480 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Châu
Ngày sinh: 05/05/1990 Thẻ căn cước: 044******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
