Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 57441 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/02/1977 Thẻ căn cước: 084******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 57442 |
Họ tên:
Đỗ Đăng Biên
Ngày sinh: 28/02/1996 CMND: 212***894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57443 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Ngọc Thuy
Ngày sinh: 18/12/1979 Thẻ căn cước: 060******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 57444 |
Họ tên:
Trần Phương Ngọc
Ngày sinh: 04/01/1979 Thẻ căn cước: 075******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 57445 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lan Phương
Ngày sinh: 14/09/1984 Thẻ căn cước: 052******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 57446 |
Họ tên:
Trương Thị Hồng Lam
Ngày sinh: 16/12/1984 Thẻ căn cước: 045******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 57447 |
Họ tên:
Vũ Trọng Tuân
Ngày sinh: 06/08/1997 CMND: 152***137 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 57448 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mai
Ngày sinh: 30/09/1976 Thẻ căn cước: 080******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Kỹ thuật Công trình) |
|
||||||||||||
| 57449 |
Họ tên:
Nguyễn Chiến Sơn
Ngày sinh: 09/11/1966 Thẻ căn cước: 033******854 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 57450 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phước
Ngày sinh: 16/01/1996 Thẻ căn cước: 068******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 57451 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tòng
Ngày sinh: 26/08/1982 Thẻ căn cước: 079******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57452 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thuận
Ngày sinh: 26/05/1987 Thẻ căn cước: 079******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 57453 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Trung Nguyên
Ngày sinh: 28/02/1986 Thẻ căn cước: 079******938 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 57454 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Phương
Ngày sinh: 04/03/1988 CMND: 186***839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 57455 |
Họ tên:
Trịnh Đăng Thái
Ngày sinh: 02/04/1988 Thẻ căn cước: 040******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57456 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nam
Ngày sinh: 08/02/1997 CMND: 352***422 Trình độ chuyên môn: Cử nhân (Quản lý đất đai) |
|
||||||||||||
| 57457 |
Họ tên:
Kiều Tấn Tiền
Ngày sinh: 03/04/1992 CMND: 301***434 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Trắc địa - Địa Chính |
|
||||||||||||
| 57458 |
Họ tên:
Hồ Minh Cường
Ngày sinh: 28/12/1995 Thẻ căn cước: 082******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 57459 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tánh
Ngày sinh: 06/06/1988 CMND: 215***581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 57460 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Đông
Ngày sinh: 06/09/1993 Thẻ căn cước: 052******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
