Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 57421 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Hào
Ngày sinh: 28/03/1983 CMND: 370***543 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57422 |
Họ tên:
Đinh Mạnh Hùng
Ngày sinh: 12/02/1960 CMND: 030***070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Khoan sâu |
|
||||||||||||
| 57423 |
Họ tên:
Đặng Anh Tú
Ngày sinh: 17/09/1979 Thẻ căn cước: 031******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành trắc địa |
|
||||||||||||
| 57424 |
Họ tên:
TRẦN TRỌNG NGHĨA
Ngày sinh: 14/08/1996 CMND: 341***697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 57425 |
Họ tên:
Tôn Thất Nhuận
Ngày sinh: 12/04/1986 Thẻ căn cước: 046******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57426 |
Họ tên:
Lê Trung Việt
Ngày sinh: 29/10/1987 Thẻ căn cước: 046******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57427 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giáp
Ngày sinh: 10/10/1991 Thẻ căn cước: 042******041 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 57428 |
Họ tên:
Lê thạnh
Ngày sinh: 01/02/1993 Thẻ căn cước: 046******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 57429 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hoàng Uyển
Ngày sinh: 03/01/1991 Thẻ căn cước: 046******365 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng |
|
||||||||||||
| 57430 |
Họ tên:
Tôn Thất Thành
Ngày sinh: 12/06/1986 Thẻ căn cước: 244******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 57431 |
Họ tên:
Đỗ Quang Hà
Ngày sinh: 04/02/1993 Thẻ căn cước: 046******510 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57432 |
Họ tên:
LÊ KHÁNH ĐIỀN
Ngày sinh: 05/04/1981 CMND: 351***684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 57433 |
Họ tên:
PHAN MINH HIẾU
Ngày sinh: 20/11/1981 Thẻ căn cước: 089******131 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 57434 |
Họ tên:
Dương Thủy Tiên
Ngày sinh: 15/09/1994 Thẻ căn cước: 084******905 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 57435 |
Họ tên:
Lưu Ngọc Điệp
Ngày sinh: 02/05/1982 Thẻ căn cước: 084******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 57436 |
Họ tên:
Huỳnh Bùi Thiên Lăng
Ngày sinh: 09/09/1997 CMND: 366***003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57437 |
Họ tên:
Phan Thanh Anh Vũ
Ngày sinh: 19/10/1971 Thẻ căn cước: 079******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 57438 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Liêm
Ngày sinh: 02/12/1984 CMND: 211***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57439 |
Họ tên:
Trương Cao Cường
Ngày sinh: 21/03/1987 CMND: 183***944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 57440 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cân
Ngày sinh: 11/09/1979 CMND: 225***747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
