Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 57341 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 22/05/1980 Thẻ căn cước: 077******676 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 57342 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Bảo
Ngày sinh: 06/12/1984 CMND: 233***062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 57343 |
Họ tên:
Lâm Quang Hùng
Ngày sinh: 10/10/1978 Thẻ căn cước: 051******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57344 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sáng
Ngày sinh: 01/05/1982 CMND: 143***134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 57345 |
Họ tên:
Lê Văn Duy
Ngày sinh: 05/06/1985 Thẻ căn cước: 030******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57346 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Anh Vũ
Ngày sinh: 10/08/1986 Thẻ căn cước: 089******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57347 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 21/04/1982 Thẻ căn cước: 025******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57348 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Họp
Ngày sinh: 15/06/1987 CMND: 212***588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57349 |
Họ tên:
Phạm Duy Hào
Ngày sinh: 28/12/1989 CMND: 163***139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57350 |
Họ tên:
Đoàn Văn Quang
Ngày sinh: 18/11/1987 Thẻ căn cước: 054******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57351 |
Họ tên:
Nguyễn Công Cường
Ngày sinh: 09/08/1980 CMND: 025***660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành trắc địa |
|
||||||||||||
| 57352 |
Họ tên:
Phan Xuân Lộc
Ngày sinh: 27/04/1985 Thẻ căn cước: 040******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 57353 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Chánh
Ngày sinh: 20/06/1985 Thẻ căn cước: 056******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57354 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 10/07/1980 CMND: 281***012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57355 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Bình
Ngày sinh: 29/09/1978 Thẻ căn cước: 031******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 57356 |
Họ tên:
Phan Ngọc Bình
Ngày sinh: 27/04/1966 Thẻ căn cước: 014******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57357 |
Họ tên:
Dương Công Tuấn
Ngày sinh: 30/05/1969 Thẻ căn cước: 048******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57358 |
Họ tên:
Văn Tùng Giang
Ngày sinh: 25/03/1982 Thẻ căn cước: 001******754 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ ; Kỹ sư Thủy lợi (thủy nông cải tạo đất) |
|
||||||||||||
| 57359 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 08/07/1973 Thẻ căn cước: 054******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp Điện |
|
||||||||||||
| 57360 |
Họ tên:
Đặng Văn Thành
Ngày sinh: 12/08/1969 Thẻ căn cước: 031******324 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học-quản trị kinh doanh |
|
