Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 57301 |
Họ tên:
Nguyễn Lăng Chiến
Ngày sinh: 30/07/1965 Thẻ căn cước: 036******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57302 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tho
Ngày sinh: 20/10/1982 Thẻ căn cước: 030******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 57303 |
Họ tên:
Lô Tiến Mạnh
Ngày sinh: 28/05/1990 Thẻ căn cước: 040******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng – Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 57304 |
Họ tên:
Võ Minh Điệp
Ngày sinh: 26/04/1982 Thẻ căn cước: 051******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 57305 |
Họ tên:
Phạm Kim Kiên
Ngày sinh: 26/02/1988 Thẻ căn cước: 001******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 57306 |
Họ tên:
Phạm Minh Khách
Ngày sinh: 12/10/1982 Thẻ căn cước: 096******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57307 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Châu
Ngày sinh: 04/07/1982 Thẻ căn cước: 051******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí Chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 57308 |
Họ tên:
Đinh Minh Tiến
Ngày sinh: 20/11/1989 Thẻ căn cước: 060******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57309 |
Họ tên:
Phạm Việt Hùng
Ngày sinh: 08/11/1974 Thẻ căn cước: 001******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 57310 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hưng
Ngày sinh: 01/03/1977 Thẻ căn cước: 037******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 57311 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Quyền
Ngày sinh: 02/12/1976 CMND: 121***236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 57312 |
Họ tên:
Hà Minh Trung
Ngày sinh: 23/06/1987 Thẻ căn cước: 052******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghệ |
|
||||||||||||
| 57313 |
Họ tên:
Trương Đình Hiếu
Ngày sinh: 09/08/1985 CMND: 081***383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57314 |
Họ tên:
Hà Huy Anh
Ngày sinh: 26/01/1981 Thẻ căn cước: 042******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57315 |
Họ tên:
Đoàn Văn Hưng
Ngày sinh: 10/10/1985 Thẻ căn cước: 038******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 57316 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Anh
Ngày sinh: 23/09/1982 Thẻ căn cước: 040******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 57317 |
Họ tên:
Trần Đình Lý
Ngày sinh: 29/04/1989 Thẻ căn cước: 046******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 57318 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hùng
Ngày sinh: 16/12/1991 Thẻ căn cước: 040******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (kỹ thuật xây dựng đường sắt - Metro) |
|
||||||||||||
| 57319 |
Họ tên:
Hà Trọng Quý
Ngày sinh: 10/03/1971 CMND: 285***524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 57320 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Uy
Ngày sinh: 30/01/1980 Thẻ căn cước: 031******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
