Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 57241 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Ngọc Bích
Ngày sinh: 08/03/1995 Thẻ căn cước: 066******911 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 57242 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khiêm
Ngày sinh: 12/08/1996 Thẻ căn cước: 067******377 Trình độ chuyên môn: Đại học |
|
||||||||||||
| 57243 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 26/03/1991 CMND: 245***230 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 57244 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hùng
Ngày sinh: 10/04/1992 Thẻ căn cước: 067******728 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 57245 |
Họ tên:
Ngô Bá Chiến
Ngày sinh: 13/05/1998 Thẻ căn cước: 067******024 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57246 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Tráng
Ngày sinh: 18/09/1984 Thẻ căn cước: 033******777 Trình độ chuyên môn: Đại học - xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 57247 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 21/07/1986 Thẻ căn cước: 001******663 Trình độ chuyên môn: Đại học - xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 57248 |
Họ tên:
Lê Tiến Linh
Ngày sinh: 28/12/1994 Thẻ căn cước: 067******418 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57249 |
Họ tên:
Phạm Văn Vũ
Ngày sinh: 10/04/1993 CMND: 212***778 Trình độ chuyên môn: Đại học - Địa chất học |
|
||||||||||||
| 57250 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Thúy Hòa
Ngày sinh: 03/12/1982 Thẻ căn cước: 051******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình công thôn |
|
||||||||||||
| 57251 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Vương
Ngày sinh: 17/10/1992 CMND: 212***167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 57252 |
Họ tên:
Tô Xuân Thắng
Ngày sinh: 24/10/1991 Thẻ căn cước: 042******958 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 57253 |
Họ tên:
Võ Thị Oanh
Ngày sinh: 03/03/1995 Thẻ căn cước: 042******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 57254 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tâm
Ngày sinh: 31/08/1995 Thẻ căn cước: 042******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 57255 |
Họ tên:
Phan Việt Hùng
Ngày sinh: 20/02/1979 Thẻ căn cước: 042******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 57256 |
Họ tên:
Phạm Văn Tú
Ngày sinh: 16/02/1993 Thẻ căn cước: 042******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57257 |
Họ tên:
Võ Xuân Nam
Ngày sinh: 16/02/1986 Thẻ căn cước: 042******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 57258 |
Họ tên:
Trần Anh Tưởng
Ngày sinh: 23/06/1979 Thẻ căn cước: 044******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 57259 |
Họ tên:
Trần Quốc Việt
Ngày sinh: 10/10/1988 Thẻ căn cước: 042******070 Trình độ chuyên môn: Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 57260 |
Họ tên:
Trần Nguyên Ngọc
Ngày sinh: 08/03/1980 Thẻ căn cước: 042******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ giới hóa xây dựng Giao thông |
|
