Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 57221 |
Họ tên:
Phan Minh Vỹ
Ngày sinh: 19/12/1989 Thẻ căn cước: 056******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57222 |
Họ tên:
Phan Hoàng Dương
Ngày sinh: 12/11/1986 CMND: 225***168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi-thủy điện |
|
||||||||||||
| 57223 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 26/08/1986 Thẻ căn cước: 045******530 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 57224 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 02/12/1995 Thẻ căn cước: 038******068 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 57225 |
Họ tên:
Đinh Tấn Hiếu
Ngày sinh: 27/03/1984 CMND: 225***798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 57226 |
Họ tên:
Trần Hữu Huy
Ngày sinh: 26/04/1995 CMND: 241***402 Trình độ chuyên môn: đại học - kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 57227 |
Họ tên:
Lê Tiến Liên
Ngày sinh: 01/01/1980 Thẻ căn cước: 052******779 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 57228 |
Họ tên:
Phan Quốc Tuấn Anh
Ngày sinh: 27/07/1994 Thẻ căn cước: 040******117 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57229 |
Họ tên:
Đặng Thị Kim Thắng
Ngày sinh: 01/12/1989 Thẻ căn cước: 049******790 Trình độ chuyên môn: Đại học - công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 57230 |
Họ tên:
Mai Xuân Truyền
Ngày sinh: 09/06/1985 Thẻ căn cước: 067******126 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 57231 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Thương
Ngày sinh: 30/04/1980 Thẻ căn cước: 051******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 57232 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 21/06/1987 Thẻ căn cước: 038******262 Trình độ chuyên môn: Đại học - công trình thùy lợi |
|
||||||||||||
| 57233 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đại
Ngày sinh: 22/06/1989 Thẻ căn cước: 034******056 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế tài nguyên thiên nhiên |
|
||||||||||||
| 57234 |
Họ tên:
Cái Thiện Nghĩa
Ngày sinh: 28/02/1990 Thẻ căn cước: 045******217 Trình độ chuyên môn: CĐ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57235 |
Họ tên:
Trần Văn Thượng
Ngày sinh: 15/05/1992 Thẻ căn cước: 035******921 Trình độ chuyên môn: CĐ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57236 |
Họ tên:
Trịnh Thị Diệu Ái
Ngày sinh: 06/04/1995 Thẻ căn cước: 066******246 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57237 |
Họ tên:
Phạm Văn Sang
Ngày sinh: 17/03/1991 CMND: 241***415 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 57238 |
Họ tên:
Trần Văn Tình
Ngày sinh: 18/05/1995 Thẻ căn cước: 066******331 Trình độ chuyên môn: Ks Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57239 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Vĩnh
Ngày sinh: 23/11/1992 Thẻ căn cước: 042******703 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 57240 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tăng
Ngày sinh: 10/06/1994 Thẻ căn cước: 042******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
