Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 57201 |
Họ tên:
THẠCH MINH HOÀI
Ngày sinh: 07/12/1976 CMND: 365***436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 57202 |
Họ tên:
Trương Thanh Mẫn
Ngày sinh: 20/12/1994 Thẻ căn cước: 046******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57203 |
Họ tên:
Đặng Mai Quốc Trung
Ngày sinh: 20/06/1993 CMND: 241***234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57204 |
Họ tên:
Hồ Khắc Hảo
Ngày sinh: 02/07/1993 Thẻ căn cước: 042******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 57205 |
Họ tên:
Trần Khải Hoàn
Ngày sinh: 01/06/1993 Thẻ căn cước: 060******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 57206 |
Họ tên:
Đoàn Vương Quốc
Ngày sinh: 08/08/1993 CMND: 205***993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 57207 |
Họ tên:
Phạm Thanh Mộng
Ngày sinh: 27/12/1986 Thẻ căn cước: 079******370 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 57208 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thanh
Ngày sinh: 03/10/1988 CMND: 290***401 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 57209 |
Họ tên:
Lê Bá Lung
Ngày sinh: 15/07/1997 Thẻ căn cước: 054******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 57210 |
Họ tên:
Ngô Văn Chọn
Ngày sinh: 01/01/1993 Thẻ căn cước: 095******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57211 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Ngọ
Ngày sinh: 02/01/1989 Thẻ căn cước: 042******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 57212 |
Họ tên:
Triệu Quốc Cường
Ngày sinh: 21/08/1972 Thẻ căn cước: 075******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 57213 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Thể
Ngày sinh: 22/08/1980 Thẻ căn cước: 048******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 57214 |
Họ tên:
Hà Văn Tài
Ngày sinh: 14/05/1994 Thẻ căn cước: 038******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57215 |
Họ tên:
Võ Văn Khánh
Ngày sinh: 20/10/1977 Thẻ căn cước: 092******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 57216 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Độ
Ngày sinh: 22/11/1987 Thẻ căn cước: 093******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57217 |
Họ tên:
Phan Nhựt Trường
Ngày sinh: 10/06/1994 CMND: 352***463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 57218 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hiển
Ngày sinh: 21/05/1989 Thẻ căn cước: 093******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 57219 |
Họ tên:
Châu Phạm Khuê
Ngày sinh: 28/06/1996 Thẻ căn cước: 056******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 57220 |
Họ tên:
Nguyễn Ngô Hoài Nam
Ngày sinh: 24/07/1994 Thẻ căn cước: 056******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
