Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 57181 |
Họ tên:
Đỗ Thế Vinh
Ngày sinh: 09/03/1991 Thẻ căn cước: 033******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57182 |
Họ tên:
Huỳnh Duy Bảo
Ngày sinh: 10/08/1982 Thẻ căn cước: 056******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57183 |
Họ tên:
Lê Trường Giang
Ngày sinh: 20/05/1992 CMND: 385***755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử (Điện và tự động tàu thủy) |
|
||||||||||||
| 57184 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Trung
Ngày sinh: 28/02/1978 Thẻ căn cước: 083******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 57185 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Khoa
Ngày sinh: 29/12/1994 Thẻ căn cước: 075******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ khí |
|
||||||||||||
| 57186 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 03/11/1993 Thẻ căn cước: 036******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 57187 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH THÁI
Ngày sinh: 10/11/1973 Thẻ căn cước: 082******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57188 |
Họ tên:
NGUYỄN TIẾN VĨNH
Ngày sinh: 05/02/1984 Thẻ căn cước: 038******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 57189 |
Họ tên:
TRẦN VĂN XIA
Ngày sinh: 25/10/1979 Thẻ căn cước: 096******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 57190 |
Họ tên:
TRẦN MINH KẾT
Ngày sinh: 06/10/1981 CMND: 385***428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 57191 |
Họ tên:
CAO HỒNG HƯNG
Ngày sinh: 11/02/1988 Thẻ căn cước: 040******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 57192 |
Họ tên:
TRƯƠNG THIỆN THÀNH
Ngày sinh: 10/03/1978 Thẻ căn cước: 086******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 57193 |
Họ tên:
TÔ HỒNG NGỌC
Ngày sinh: 19/12/1977 Thẻ căn cước: 096******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 57194 |
Họ tên:
CAO NGỌC NGOAN
Ngày sinh: 01/01/1979 Thẻ căn cước: 096******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57195 |
Họ tên:
TRẦN THANH MINH
Ngày sinh: 03/09/1972 Thẻ căn cước: 086******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57196 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Sang
Ngày sinh: 01/11/1987 Thẻ căn cước: 056******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 57197 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thắng
Ngày sinh: 01/11/1992 CMND: 225***137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57198 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Quang
Ngày sinh: 17/02/1978 CMND: 225***365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy nông - cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 57199 |
Họ tên:
Lê Trung Dũng
Ngày sinh: 30/05/1991 CMND: 225***601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy - thềm lục địa |
|
||||||||||||
| 57200 |
Họ tên:
DƯƠNG QUỐC KHÁNH
Ngày sinh: 15/09/1995 CMND: 366***320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
