Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5701 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thủy
Ngày sinh: 17/05/1991 Thẻ căn cước: 091******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 5702 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Gia
Ngày sinh: 20/08/1991 Thẻ căn cước: 096******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 5703 |
Họ tên:
Bùi Đức Thắng
Ngày sinh: 26/09/2000 Thẻ căn cước: 096******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 5704 |
Họ tên:
Bùi Việt Hùng
Ngày sinh: 08/05/1978 Thẻ căn cước: 094******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 5705 |
Họ tên:
Dương Văn Thuận
Ngày sinh: 03/08/1992 Thẻ căn cước: 052******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5706 |
Họ tên:
Châu Minh Hiếu
Ngày sinh: 01/05/1985 Thẻ căn cước: 087******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5707 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Trực
Ngày sinh: 15/08/1990 Thẻ căn cước: 046******502 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 5708 |
Họ tên:
Trần Đình Cường
Ngày sinh: 13/05/1990 Thẻ căn cước: 094******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5709 |
Họ tên:
Võ Công Danh
Ngày sinh: 07/12/1991 Thẻ căn cước: 080******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5710 |
Họ tên:
Phạm Tấn Lực
Ngày sinh: 19/05/1998 Thẻ căn cước: 049******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5711 |
Họ tên:
Dương Văn Quý
Ngày sinh: 07/09/1998 Thẻ căn cước: 046******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5712 |
Họ tên:
Trần Hữu Hải
Ngày sinh: 26/01/1993 Thẻ căn cước: 045******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5713 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 24/07/1998 Thẻ căn cước: 049******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5714 |
Họ tên:
Trần Thanh Tuân
Ngày sinh: 03/01/1998 Thẻ căn cước: 068******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện dân dụng |
|
||||||||||||
| 5715 |
Họ tên:
Võ Minh Vi
Ngày sinh: 15/10/2000 Thẻ căn cước: 049******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 5716 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tài
Ngày sinh: 27/01/1996 Thẻ căn cước: 049******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5717 |
Họ tên:
Đinh Hoàng Vũ
Ngày sinh: 07/09/1991 Thẻ căn cước: 080******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5718 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 22/09/1997 Thẻ căn cước: 068******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 5719 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Nam
Ngày sinh: 09/10/1981 Thẻ căn cước: 080******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng – Công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 5720 |
Họ tên:
Phan Tiến Thành
Ngày sinh: 02/06/1995 Thẻ căn cước: 052******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
