Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5701 |
Họ tên:
Hồ Văn Khải
Ngày sinh: 17/01/1998 Thẻ căn cước: 046******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5702 |
Họ tên:
Võ Xuân Hùng
Ngày sinh: 29/07/1997 Thẻ căn cước: 045******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5703 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Huy
Ngày sinh: 15/11/1999 Thẻ căn cước: 046******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5704 |
Họ tên:
Trần Đăng Anh
Ngày sinh: 05/06/1997 Thẻ căn cước: 038******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5705 |
Họ tên:
Đặng Phước Bình
Ngày sinh: 25/01/1985 Thẻ căn cước: 048******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 5706 |
Họ tên:
Phạm Văn Lộc
Ngày sinh: 19/09/1990 Thẻ căn cước: 048******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 5707 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Hải
Ngày sinh: 01/06/1977 Thẻ căn cước: 044******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 5708 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Sang
Ngày sinh: 25/10/1990 Thẻ căn cước: 044******198 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 5709 |
Họ tên:
Trần Văn Tùng
Ngày sinh: 15/06/1979 Thẻ căn cước: 049******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 5710 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Sơn
Ngày sinh: 09/09/1977 Thẻ căn cước: 049******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 5711 |
Họ tên:
Lê Văn Đạt
Ngày sinh: 25/01/1983 Thẻ căn cước: 045******821 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5712 |
Họ tên:
Phạm Quang Rin
Ngày sinh: 15/07/1998 Thẻ căn cước: 049******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5713 |
Họ tên:
Lê Bá Đức
Ngày sinh: 19/07/1991 Thẻ căn cước: 040******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5714 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Quang
Ngày sinh: 04/03/1981 Thẻ căn cước: 048******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 5715 |
Họ tên:
Võ Thành Đạt
Ngày sinh: 16/08/1993 Thẻ căn cước: 044******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 5716 |
Họ tên:
Võ Ngọc Thiện
Ngày sinh: 15/01/1985 Thẻ căn cước: 046******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 5717 |
Họ tên:
Trần Văn Lâm
Ngày sinh: 30/11/1974 Thẻ căn cước: 048******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 5718 |
Họ tên:
Quách Thiên Dũng
Ngày sinh: 05/10/1982 Thẻ căn cước: 048******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 5719 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quý
Ngày sinh: 09/10/1993 Thẻ căn cước: 066******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 5720 |
Họ tên:
Văn Đức Hùng
Ngày sinh: 12/03/1974 Thẻ căn cước: 046******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
