Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 57101 |
Họ tên:
Phạm Xuân An
Ngày sinh: 22/08/1986 Thẻ căn cước: 040******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị - Kỹ thuật Hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 57102 |
Họ tên:
Phạm Đình Huy
Ngày sinh: 22/12/1979 Thẻ căn cước: 048******891 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học ngành Địa chất |
|
||||||||||||
| 57103 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Thụy
Ngày sinh: 19/01/1973 Thẻ căn cước: 052******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng – Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 57104 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tứ
Ngày sinh: 01/10/1985 CMND: 273***567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Kỹ thuật điện (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 57105 |
Họ tên:
Nguyễn Công Đức
Ngày sinh: 25/05/1987 CMND: 273***132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 57106 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Châu
Ngày sinh: 13/08/1981 CMND: 186***300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57107 |
Họ tên:
Lê Văn Trình
Ngày sinh: 26/09/1980 CMND: 012***237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng – Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 57108 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 02/09/1984 CMND: 272***763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu – Đường – Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 57109 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thanh
Ngày sinh: 25/12/1986 Thẻ căn cước: 036******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57110 |
Họ tên:
Lê Văn Sơn
Ngày sinh: 02/08/1984 CMND: 186***841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57111 |
Họ tên:
Hồ Đắc Viêm
Ngày sinh: 10/02/1973 Thẻ căn cước: 049******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 57112 |
Họ tên:
Phùng Châu Bình
Ngày sinh: 15/03/1989 CMND: 225***794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Xây dựng |
|
||||||||||||
| 57113 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Vinh Quang
Ngày sinh: 09/09/1980 Thẻ căn cước: 046******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 57114 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Đô
Ngày sinh: 23/03/1986 Thẻ căn cước: 079******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57115 |
Họ tên:
Dương Hữu Hồng
Ngày sinh: 08/08/1973 Thẻ căn cước: 035******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57116 |
Họ tên:
Bùi Khánh Sơn
Ngày sinh: 02/06/1984 Thẻ căn cước: 040******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57117 |
Họ tên:
Trần Huy Ánh
Ngày sinh: 29/03/1979 Thẻ căn cước: 035******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 57118 |
Họ tên:
Phạm Duy Hùng
Ngày sinh: 08/04/1966 CMND: 220***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi – Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 57119 |
Họ tên:
Lê Hùng Thắng
Ngày sinh: 21/02/1984 CMND: 013***565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Máy chính xác – Cơ khí |
|
||||||||||||
| 57120 |
Họ tên:
Lê Văn Tiên
Ngày sinh: 20/01/1967 Thẻ căn cước: 083******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-đường bộ - Xây dựng Cầu đường |
|
