Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 57081 |
Họ tên:
Bùi Hữu Lắm
Ngày sinh: 23/07/1982 CMND: 125***113 Trình độ chuyên môn: KS Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 57082 |
Họ tên:
ĐỒNG VIỆT TIẾN
Ngày sinh: 08/09/1997 CMND: 215***584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 57083 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH LUÂN
Ngày sinh: 05/04/1992 Thẻ căn cước: 052******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57084 |
Họ tên:
HUỲNH LÊ QUỐC VIỆT
Ngày sinh: 19/02/1989 Thẻ căn cước: 052******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57085 |
Họ tên:
PHẠM NGUYỄN HỒNG QUÂN
Ngày sinh: 20/03/1991 Thẻ căn cước: 052******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 57086 |
Họ tên:
LÊ ĐĂNG KHOA
Ngày sinh: 20/11/1995 CMND: 231***349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 57087 |
Họ tên:
SATO KEN
Ngày sinh: 14/10/1974 Hộ chiếu: TZ1***842 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 57088 |
Họ tên:
Trịnh An Khê
Ngày sinh: 10/04/1969 Thẻ căn cước: 086******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công |
|
||||||||||||
| 57089 |
Họ tên:
Kiên Vinh
Ngày sinh: 07/05/1986 Thẻ căn cước: 084******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57090 |
Họ tên:
Dương Anh Tuấn
Ngày sinh: 01/04/1976 Thẻ căn cước: 008******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57091 |
Họ tên:
Phan Văn Đức
Ngày sinh: 10/04/1981 Thẻ căn cước: 046******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 57092 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sáng
Ngày sinh: 12/01/1987 CMND: 272***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng |
|
||||||||||||
| 57093 |
Họ tên:
Hoàng Nguyễn Hải Dương
Ngày sinh: 16/05/1982 Thẻ căn cước: 064******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 57094 |
Họ tên:
Vũ Trường Thịnh
Ngày sinh: 27/11/1972 Thẻ căn cước: 036******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm – Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 57095 |
Họ tên:
Trương Xuân Hùng
Ngày sinh: 29/05/1991 Thẻ căn cước: 091******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Xây dựng |
|
||||||||||||
| 57096 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hệ
Ngày sinh: 20/11/1974 CMND: 013***987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi ngành thuỷ nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 57097 |
Họ tên:
Lê Thái Hưng
Ngày sinh: 28/07/1980 Thẻ căn cước: 001******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Xây dựng |
|
||||||||||||
| 57098 |
Họ tên:
Trần Đức Tài
Ngày sinh: 20/02/1987 Thẻ căn cước: 060******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57099 |
Họ tên:
Lê Hồng Sơn
Ngày sinh: 20/06/1987 Thẻ căn cước: 042******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 57100 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vũ
Ngày sinh: 20/06/1988 Thẻ căn cước: 030******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
