Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 57061 |
Họ tên:
Hà Ngọc Sơn
Ngày sinh: 10/04/1988 Thẻ căn cước: 054******308 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57062 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tiến
Ngày sinh: 31/07/1980 Thẻ căn cước: 054******699 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 57063 |
Họ tên:
Bùi Tấn Tài
Ngày sinh: 01/02/1988 Thẻ căn cước: 054******574 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57064 |
Họ tên:
Phạm Thị Mỹ Nhung
Ngày sinh: 10/01/1988 Thẻ căn cước: 054******079 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật xây dựng; CĐ Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 57065 |
Họ tên:
Phùng Thị Hồng
Ngày sinh: 05/03/1987 CMND: 221***562 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57066 |
Họ tên:
Nguyễn Sĩ Vinh
Ngày sinh: 16/10/1986 CMND: 221***464 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 57067 |
Họ tên:
Võ Văn Dụ
Ngày sinh: 05/09/1992 CMND: 221***198 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57068 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tường
Ngày sinh: 11/09/1976 CMND: 220***941 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật điện và điện tử |
|
||||||||||||
| 57069 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Nghĩa
Ngày sinh: 16/02/1984 Thẻ căn cước: 054******038 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57070 |
Họ tên:
Tăng Ngọc Khải
Ngày sinh: 12/12/1996 Thẻ căn cước: 052******461 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 57071 |
Họ tên:
Đặng Đình Lâm
Ngày sinh: 31/12/1971 Thẻ căn cước: 054******501 Trình độ chuyên môn: KSXD - xây dựng |
|
||||||||||||
| 57072 |
Họ tên:
Hoàng Việt Đức
Ngày sinh: 19/03/1997 Thẻ căn cước: 054******890 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 57073 |
Họ tên:
Trần Đa Quyền
Ngày sinh: 10/12/1986 Thẻ căn cước: 054******473 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57074 |
Họ tên:
Trần Quốc Triều
Ngày sinh: 16/05/1994 Thẻ căn cước: 054******717 Trình độ chuyên môn: CĐ công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57075 |
Họ tên:
Phan Tấn Trung
Ngày sinh: 10/09/1993 CMND: 221***658 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57076 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Thành Danh
Ngày sinh: 19/03/1996 Thẻ căn cước: 056******362 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57077 |
Họ tên:
Lê Quang Hòa
Ngày sinh: 13/12/1987 Thẻ căn cước: 054******289 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng |
|
||||||||||||
| 57078 |
Họ tên:
Mai Hoàng Tùng
Ngày sinh: 21/12/1986 Thẻ căn cước: 054******815 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 57079 |
Họ tên:
Phạm Trần Khiêm
Ngày sinh: 21/02/1975 Thẻ căn cước: 054******492 Trình độ chuyên môn: KS đô thị - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 57080 |
Họ tên:
Trần Xuân Hùng
Ngày sinh: 14/12/1994 Thẻ căn cước: 054******938 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
